NK Domzale vs Mura
Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 3-5 Mura tại 1. SNL, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 3, hòa 1, Mura thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 28
- Sân vận động
- Športni Park, Domžale
- Phong độ
- DLLWL NK Domzale
- LWLLD Mura
- 30' 0-1 S. Nuhanović
- 39' 0-2 S. Nuhanović
- HT0-2
- 46' ▲ L. Topalović ▼ N. Perc
- 46' ▲ Ž. Trontelj ▼ Ž. Kous
- 54' Filip Stuparević
- 60' ▲ R. Čakš ▼ J. Lamy
- 67' D. Kolobarić 1-2
- 74' Almin Kurtović
- 77' ▲ L. Turudija ▼ F. Tripi
- 78' 1-3 R. Čakš
- 80' 1-4 A. Maroša
- 81' ▲ N. Kasalo ▼ A. Maroša
- 84' ▲ B. Bobarič ▼ T. Klemenčič
- 86' ▲ L. Dovžan Karahodžić ▼ D. Kolobarić
- 87' 1-5 A. Kurtovič
- 89' J. Đapo 2-5
- 90'+1 J. Pišek 3-5
- FT3-5
Đội hình
- 13L. Štubljar
- 6T. Klemenčič ▼ 84'
- 17N. Hodžić
- 8D. Offenbacher
- 21J. Đapo
- 31J. Pišek
- 4B. Markuš
- 28N. Perc ▼ 46'
- 18F. Stuparević
- 77D. Šturm
- 9D. Kolobarić ▼ 86'
Dự bị 11
- 7L. Topalović ▲ 46'
- 99B. Bobarič ▲ 84'
- 15L. Dovžan Karahodžić ▲ 86'
- 1G. Tratnik
- 20A. Nwankwo
- 22B. Matičič
- 23E. Krupić
- 34A. Zabukovnik
- 40L. Hempt
- 80T. Tolić
- 90Z. Husmani
- 1K. Mihelak
- 11Ž. Kous ▼ 46'
- 26B. Proleta
- 6A. Antolin
- 3K. Pučko
- 16F. Tripi ▼ 77'
- 30A. Kurtovič
- 88S. Nuhanović
- 9M. Maruško
- 19J. Lamy ▼ 60'
- 17A. Maroša ▼ 81'
Dự bị 11
- 32Ž. Trontelj ▲ 46'
- 99R. Čakš ▲ 60'
- 77L. Turudija ▲ 77'
- 20N. Kasalo ▲ 81'
- 4D. Katić
- 7E. Saitoski
- 8B. Cottrell
- 10I. Šarić
- 13F. Raduha
- 22N. Jovićević
- 89A. Kyziridis
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 34 | +41 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 35 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 4 | 36 | 42 - 42 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 48 | |
| 6 | 36 | 42 - 55 | -13 | 43 | |
| 7 | 36 | 52 - 60 | -8 | 43 | |
| 8 | 36 | 37 - 64 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 33 - 51 | -18 | 33 | |
| 10 | 36 | 37 - 71 | -34 | 31 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu59
87Ghi được75
89Thủng lưới88
1.61Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới16
35Trên 2.5 bàn31
46Hiệp hai29