NK Domzale vs Mura
Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 0-2 Mura tại 1. SNL, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 3, hòa 1, Mura thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 10
- Sân vận động
- Športni Park, Domžale
- Phong độ
- DLLWL NK Domzale
- LWLLD Mura
- 16' ▲ A. Brecl ▼ M. Mutavčić
- 44' 0-1 D. Shabanhaxhaj
- HT0-1
- 46' ▲ F. Tripi ▼ N. Kasalo
- 54' ▲ F. Stuparević ▼ D. Kolobarić
- 54' ▲ J. Đapo ▼ B. Bobarič
- 54' ▲ J. Pišek ▼ Z. Repas
- 66' M. Marusko
- 70' 0-2 M. Maruško
- 73' M. Krstovski
- 79' ▲ T. Brkić ▼ M. Maruško
- 80' ▲ N. Petković ▼ A. Maroša
- 84' E. Fazlic
- 85' ▲ T. Tolić ▼ L. Topalović
- FT0-2
Đội hình
- 1G. Tratnik
- 2M. Mutavčić ▼ 16'
- 17N. Hodžić
- 71E. Fazlic
- 99B. Bobarič ▼ 54'
- 4B. Markuš
- 19Z. Repas ▼ 54'
- 11M. Krstovski
- 7L. Topalović ▼ 85'
- 77D. Šturm
- 9D. Kolobarić ▼ 54'
Dự bị 11
- 45A. Brecl ▲ 16'
- 18F. Stuparević ▲ 54'
- 21J. Đapo ▲ 54'
- 31J. Pišek ▲ 54'
- 80T. Tolić ▲ 85'
- 14M. Hasanbegović
- 16D. Tiganj
- 22B. Matičič
- 29S. Marasovic
- 43R. Biggs
- 90Z. Husmani
- 1K. Mihelak
- 11Ž. Kous
- 73G. Dobrovoljc
- 26B. Proleta
- 23R. Jurišić
- 30A. Kurtovič
- 32Ž. Trontelj
- 9M. Maruško ▼ 79'
- 20N. Kasalo ▼ 46'
- 99D. Shabanhaxhaj
- 17A. Maroša ▼ 80'
Dự bị 9
- 16F. Tripi ▲ 46'
- 49T. Brkić ▲ 79'
- 80N. Petković ▲ 80'
- 5L. Sadriu
- 7E. Saitoski
- 13F. Raduha
- 21T. Ščernjavič
- 22N. Jovićević
- 90M. Spasojević
Thống kê
02⚑12
⚑110
8Dứt điểm10
3Trúng đích4
2Chệch đích5
3Bị chặn1
12Phạt góc1
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 34 | +41 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 35 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 4 | 36 | 42 - 42 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 48 | |
| 6 | 36 | 42 - 55 | -13 | 43 | |
| 7 | 36 | 52 - 60 | -8 | 43 | |
| 8 | 36 | 37 - 64 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 33 - 51 | -18 | 33 | |
| 10 | 36 | 37 - 71 | -34 | 31 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu59
87Ghi được75
89Thủng lưới88
1.61Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới16
35Trên 2.5 bàn31
46Hiệp hai29