Mura
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Domzale

Mura vs NK Domzale

Tỷ số chung cuộc: Mura 0-2 NK Domzale tại 1. SNL, 10 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 6, hòa 1, NK Domzale thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 29
Sân vận động
Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
Phong độ
LWLLD Mura
DLLWL NK Domzale
  1. 28' G. Kranjčič H. Vučkić
  2. 31' 0-1 N. Milić
  3. HT0-1
  4. 46' B. Proleta
  5. 62' N. Burić L. Mlakar
  6. 65' N. Jovićević F. Mlinar
  7. 65' M. Decoene K. Pučko
  8. 69' T. Tolic
  9. 73' N. Perc
  10. 74' K. Cipot
  11. 75' F. Sana R. Murić
  12. 81' J. Pišek A. Antolin
  13. 81' R. Čakš A. Maroša
  14. 84' M. Decoene
  15. 86' 0-2 D. Šturm11m
  16. 89' B. Jenjić T. Tolić
  17. 89' M. Strajnar N. Perc
  18. 89' L. Baruca D. Šturm
  19. FT0-2

Đội hình

Mura HLV: M. Kek
  1. 13F. Raduha
  2. 3K. Pučko ▼ 65'
  3. 26B. Proleta
  4. 8F. Mlinar ▼ 65'
  5. 9R. Murić ▼ 75'
  6. 77M. Vrbanec
  7. 30A. Kurtovič
  8. 6A. Antolin ▼ 81'
  9. 17A. Maroša ▼ 81'
  10. 29D. Vizinger
  11. 4K. Cipot

Dự bị 12

  1. 18N. Jovićević ▲ 65'
  2. 93M. Decoene ▲ 65'
  3. 2F. Sana ▲ 75'
  4. 7J. Pišek ▲ 81'
  5. 99R. Čakš ▲ 81'
  6. 15Ž. Laci
  7. 10E. Julardžija
  8. 21Ž. Petrovič
  9. 25J. Domjan
  10. 33A. Kumer
  11. 43A. Strajnar
  12. 71M. Mustapić
NK Domzale HLV: D. Dončić
  1. 1L. Štubljar
  2. 5R. Lampreht
  3. 19N. Milić
  4. 80T. Tolić ▼ 89'
  5. 66L. Kambič
  6. 2R. Hrvatin
  7. 23E. Krupić
  8. 10H. Vučkić ▼ 28'
  9. 7D. Šturm ▼ 89'
  10. 28N. Perc ▼ 89'
  11. 11L. Mlakar ▼ 62'

Dự bị 12

  1. 36G. Kranjčič ▲ 28'
  2. 29N. Burić ▲ 62'
  3. 8B. Jenjić ▲ 89'
  4. 33M. Strajnar ▲ 89'
  5. 97L. Baruca ▲ 89'
  6. 21B. Feta
  7. 25R. Vodišek
  8. 27D. Lazarević
  9. 37M. Voldrih Simčič
  10. 44L. Grajfoner
  11. 72F. Junčaj
  12. 86R. Prodanović

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu53
65Ghi được74
66Thủng lưới94
1.35Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn36
31Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu