NK Domzale
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mura

NK Domzale vs Mura

Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 0-1 Mura tại 1. SNL, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 3, hòa 1, Mura thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 20
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
DLLWL NK Domzale
LWLLD Mura
  1. 6' Danijel Šturm
  2. 24' Jošt Pišek
  3. 30' Luka Kambič
  4. 32' Edin Julardžija
  5. 34' 0-1 D. Vizinger
  6. HT0-1
  7. 64' L. Dovžan Karahodžić G. Kranjčič
  8. 67' L. Kerin E. Julardžija
  9. 67' G. Kurež J. Pišek
  10. 68' Marcel Lorber
  11. 76' B. Jenjić M. Lorber
  12. 76' N. Perc B. Feta
  13. 80' A. Maroša D. Vizinger
  14. 90'+2 E. Krupić T. Tolić
  15. 90'+4 F. Tripi A. Kurtovič
  16. 90'+4 N. Jovićević M. Vrbanec
  17. FT0-1

Đội hình

NK Domzale Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: D. Dončić
  1. 1L. Štubljar
  2. 66L. Kambič
  3. 20A. Nwankwo
  4. 4N. Vujčić
  5. 19N. Milić
  6. 21B. Feta ▼ 76'
  7. 55M. Lorber ▼ 76'
  8. 36G. Kranjčič ▼ 64'
  9. 80T. Tolić ▼ 90'
  10. 7D. Šturm
  11. 29N. Burić

Dự bị 12

  1. 15L. Dovžan Karahodžić ▲ 64'
  2. 8B. Jenjić ▲ 76'
  3. 28N. Perc ▲ 76'
  4. 23E. Krupić ▲ 90'
  5. 2R. Hrvatin
  6. 13L. Erjavšek
  7. 30M. Tadič
  8. 37M. Voldrih Simčič
  9. 40L. Hempt
  10. 44L. Grajfoner
  11. 86R. Prodanović
  12. 97L. Baruca
Mura Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Drobne
  1. 13F. Raduha
  2. 4K. Cipot
  3. 93M. Decoene
  4. 5L. Sadriu
  5. 26B. Proleta
  6. 30A. Kurtovič ▼ 90'
  7. 77M. Vrbanec ▼ 90'
  8. 3K. Pučko
  9. 10E. Julardžija ▼ 67'
  10. 7J. Pišek ▼ 67'
  11. 29D. Vizinger ▼ 80'

Dự bị 12

  1. 11L. Kerin ▲ 67'
  2. 70G. Kurež ▲ 67'
  3. 17A. Maroša ▲ 80'
  4. 16F. Tripi ▲ 90'
  5. 18N. Jovićević ▲ 90'
  6. 6A. Antolin
  7. 8S. Nuhanović
  8. 28V. Šumenjak
  9. 71M. Mustapić
  10. 21Ž. Petrovič
  11. 25J. Domjan
  12. 33A. Kumer

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu48
74Ghi được65
94Thủng lưới66
1.4Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới17
36Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu