NK Domzale
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Mura

NK Domzale vs Mura

Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 1-2 Mura tại 1. SNL, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 3, hòa 1, Mura thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 2
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
DLLWL NK Domzale
LWLLD Mura
  1. 26' Almin Kurtović
  2. 38' Gal Kurež
  3. 42' Abraham Nnamdi Nwankwo
  4. 43' 0-1 L. Sadriu
  5. HT0-1
  6. 46' D. Vizinger G. Kurež
  7. 58' N. Milić 1-1
  8. 60' N. Perc T. Gobec
  9. 65' N. Jovićević T. Ščernjavič
  10. 65' M. Strajnar A. Kurtovič
  11. 70' M. Krstovski D. Kolobarić
  12. 70' L. Baruca E. Krupić
  13. 81' G. Černe D. Šturm
  14. 85' 1-2 A. Maroša
  15. 90'+3 Daniel Offenbacher
  16. 90'+1 Matic Maruško
  17. 90'+1 F. Tripi A. Maroša
  18. FT1-2

Đội hình

NK Domzale Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Merdanovič
  1. 84A. Mulalić
  2. 66L. Kambič
  3. 20A. Nwankwo
  4. 5R. Lampreht
  5. 19N. Milić
  6. 90T. Gobec ▼ 60'
  7. 8D. Offenbacher
  8. 23E. Krupić ▼ 70'
  9. 80T. Tolić
  10. 7D. Šturm ▼ 81'
  11. 9D. Kolobarić ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 28N. Perc ▲ 60'
  2. 11M. Krstovski ▲ 70'
  3. 97L. Baruca ▲ 70'
  4. 32G. Černe ▲ 81'
  5. 17N. Hodžić
  6. 25R. Vodišek
  7. 34A. Zabukovnik
  8. 41V. Štefanec
  9. 72F. Junčaj
  10. 86R. Prodanović
  11. 94M. Makadji
  12. 38D. Malov
Mura Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Žlogar
  1. 13F. Raduha
  2. 26B. Proleta
  3. 4K. Cipot
  4. 5L. Sadriu
  5. 3K. Pučko
  6. 9M. Maruško
  7. 70G. Kurež ▼ 46'
  8. 30A. Kurtovič ▼ 65'
  9. 8S. Nuhanović
  10. 21T. Ščernjavič ▼ 65'
  11. 17A. Maroša ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 29D. Vizinger ▲ 46'
  2. 22N. Jovićević ▲ 65'
  3. 32M. Strajnar ▲ 65'
  4. 16F. Tripi ▲ 90'
  5. 23V. Zogos
  6. 25J. Domjan
  7. 28V. Šumenjak
  8. 77L. Turudija

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu48
74Ghi được65
94Thủng lưới66
1.4Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới17
36Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu