Mura vs NK Domzale
Tỷ số chung cuộc: Mura 2-3 NK Domzale tại 1. SNL, 22 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 6, hòa 1, NK Domzale thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 1
- Sân vận động
- Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
- Phong độ
- LWLLD Mura
- DLLWL NK Domzale
- 11' D. Shabanhaxhaj 1-0
- 24' E. Saitoski 2-0
- 30' 2-1 E. Julardžija
- 33' T. Klemencic
- 45' ▲ G. Dobrovoljc ▼ K. Cipot
- HT2-1
- 46' ▲ A. Brecl ▼ L. Topalović
- 53' A. Kurtovic
- 60' R. Jurisic
- 61' D. K. Morris
- 64' ▲ N. Petković ▼ E. Saitoski
- 64' ▲ B. Markuš ▼ Z. Husmani
- 64' ▲ E. Fazlic ▼ T. Klemenčič
- 72' B. Proleta
- 75' ▲ T. Ščernjavič ▼ R. Jurišić
- 75' ▲ G. Černe ▼ J. Đapo
- 78' 2-2 G. Černe
- 89' ▲ B. Bobarič ▼ M. Krstovski
- 90'+8 A. Brecl
- 90'+4 2-3 K. Mihelakphản lưới
- FT2-3
Đội hình
- 1K. Mihelak
- 70D. Morris
- 5L. Sadriu
- 2K. Cipot ▼ 45'
- 26B. Proleta
- 30A. Kurtovič
- 9M. Maruško
- 23R. Jurišić ▼ 75'
- 7E. Saitoski ▼ 64'
- 99D. Shabanhaxhaj
- 17A. Maroša
Dự bị 11
- 73G. Dobrovoljc ▲ 45'
- 80N. Petković ▲ 64'
- 21T. Ščernjavič ▲ 75'
- 11Ž. Kous
- 13F. Raduha
- 16F. Tripi
- 25J. Domjan
- 28V. Šumenjak
- 34A. Jelovica
- 66N. Graj
- 77L. Turudija
- 1G. Tratnik
- 6T. Klemenčič ▼ 64'
- 20A. Nwankwo
- 3A. Đurić
- 21J. Đapo ▼ 75'
- 18E. Julardžija
- 90Z. Husmani ▼ 64'
- 19Z. Repas
- 7L. Topalović ▼ 46'
- 77D. Šturm
- 11M. Krstovski ▼ 89'
Dự bị 9
- 45A. Brecl ▲ 46'
- 4B. Markuš ▲ 64'
- 71E. Fazlic ▲ 64'
- 32G. Černe ▲ 75'
- 99B. Bobarič ▲ 89'
- 14M. Hasanbegović
- 16D. Tiganj
- 22B. Matičič
- 42S. Duranović
Thống kê
04⚑2
⚑420
12Dứt điểm6
6Trúng đích3
2Chệch đích2
4Bị chặn1
2Phạt góc4
14Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 34 | +41 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 35 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 4 | 36 | 42 - 42 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 48 | |
| 6 | 36 | 42 - 55 | -13 | 43 | |
| 7 | 36 | 52 - 60 | -8 | 43 | |
| 8 | 36 | 37 - 64 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 33 - 51 | -18 | 33 | |
| 10 | 36 | 37 - 71 | -34 | 31 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu54
75Ghi được87
88Thủng lưới89
1.27Bàn thắng mỗi trận1.61
16Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn35
29Hiệp hai46