Mura
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Domzale

Mura vs NK Domzale

Tỷ số chung cuộc: Mura 1-0 NK Domzale tại 1. SNL, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 6, hòa 1, NK Domzale thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 19
Sân vận động
Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
Phong độ
LWLLD Mura
DLLWL NK Domzale
  1. 36' Ž. Trontelj 1-0
  2. 38' T. Brkic
  3. 42' M. Mutavcic
  4. HT1-0
  5. 46' A. Maroša B. Cottrell
  6. 63' J. Đapo B. Bobarič
  7. 63' R. Biggs N. Perc
  8. 70' L. Turudija N. Jovićević
  9. 70' T. Tolić L. Topalović
  10. 72' F. Tripi
  11. 75' A. Kurtovič T. Brkić
  12. 78' B. Markus
  13. 82' I. Saric
  14. 89' L. Turudija
  15. 90'+3 G. Dobrovoljc D. Shabanhaxhaj
  16. 90'+1 D. Kolobarić M. Mutavčić
  17. FT1-0

Đội hình

Mura Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Vermezović
  1. 13F. Raduha
  2. 32Ž. Trontelj
  3. 26B. Proleta
  4. 70D. Morris
  5. 21T. Ščernjavič
  6. 16F. Tripi
  7. 9M. Maruško
  8. 8B. Cottrell ▼ 46'
  9. 22N. Jovićević ▼ 70'
  10. 49T. Brkić ▼ 75'
  11. 99D. Shabanhaxhaj ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 17A. Maroša ▲ 46'
  2. 77L. Turudija ▲ 70'
  3. 30A. Kurtovič ▲ 75'
  4. 73G. Dobrovoljc ▲ 90'
  5. 4D. Katić
  6. 7E. Saitoski
  7. 10I. Šarić
  8. 11Ž. Kous
  9. 25J. Domjan
  10. 28V. Šumenjak
  11. 90M. Spasojević
NK Domzale Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Kosič
  1. 1G. Tratnik
  2. 2M. Mutavčić ▼ 90'
  3. 40L. Hempt
  4. 8D. Offenbacher
  5. 99B. Bobarič ▼ 63'
  6. 4B. Markuš
  7. 28N. Perc ▼ 63'
  8. 7L. Topalović ▼ 70'
  9. 31J. Pišek
  10. 77D. Šturm
  11. 11M. Krstovski

Dự bị 12

  1. 21J. Đapo ▲ 63'
  2. 43R. Biggs ▲ 63'
  3. 80T. Tolić ▲ 70'
  4. 9D. Kolobarić ▲ 90'
  5. 6T. Klemenčič
  6. 16D. Tiganj
  7. 29S. Marasovic
  8. 30L. Erjavšek
  9. 32G. Černe
  10. 45A. Brecl
  11. 90Z. Husmani
  12. 94M. Makadji

Thống kê

046
1020
8Dứt điểm12
2Trúng đích4
3Chệch đích3
3Bị chặn5
6Phạt góc10
2Việt vị2
14Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu54
75Ghi được87
88Thủng lưới89
1.27Bàn thắng mỗi trận1.61
16Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn35
29Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu