Mura
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Domzale

Mura vs NK Domzale

Tỷ số chung cuộc: Mura 3-0 NK Domzale tại 1. SNL, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 6, hòa 1, NK Domzale thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 5
Sân vận động
Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
Phong độ
LWLLD Mura
DLLWL NK Domzale
  1. 8' L. Bobicanec · D. Vizinger 1-0
  2. 41' D. Omoregie
  3. HT1-0
  4. 46' N. Perc L. Mlakar
  5. 46' G. Kranjcic L. Dovzan Karahodzic
  6. 48' D. Vizinger 2-0
  7. 53' A. Antolin N. Kouter
  8. 61' R. Pasevich N. Ajhmajer
  9. 68' N. Milic
  10. 77' T. Glavan L. Bobicanec
  11. 77' E. Krupic R. Muric
  12. 80' D. Lazarevic D. Omoregie
  13. 88' P. Klancir
  14. 88' A. Zabukovnik F. Faye
  15. 89' A. Zabukovnik
  16. 90'+3 R. Pasevich
  17. 90' R. Pasevich 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

Mura HLV: Darjan Slavic
  1. 43A. Strajnar
  2. 2F. Sana
  3. 26B. Proleta
  4. 23Z. Flis
  5. 22N. Ajhmajer ▼ 61'
  6. 21Z. Petrovic
  7. 10N. Kouter ▼ 53'
  8. 16L. Turudija
  9. 8L. Bobicanec ▼ 77'
  10. 9R. Muric ▼ 77'
  11. 29D. Vizinger

Dự bị 12

  1. 1N. Dermastija
  2. 13F. Raduha
  3. 5B. Kovac
  4. 6A. Antolin ▲ 53'
  5. 7N. Kasalo
  6. 44T. Glavan ▲ 77'
  7. E. Krupic ▲ 77'
  8. 98J. Kovacic
  9. 25J. Domjan
  10. M. Kolbl
  11. 19R. Hofer
  12. 97R. Pasevich ▲ 61'
NK Domzale HLV: Erik Merdanovic
  1. 22B. Maticic
  2. 5R. Lampreht
  3. 10H. Vuckic
  4. 11L. Mlakar ▼ 46'
  5. 15L. Dovzan Karahodzic ▼ 46'
  6. 19N. Milic
  7. 27D. Omoregie ▼ 80'
  8. 32F. Faye ▼ 88'
  9. 55M. Lorber
  10. 66L. Kambic
  11. 85P. Klancir

Dự bị 11

  1. 25R. Vodisek
  2. 2R. Hrvatin
  3. 4N. Vujcic
  4. 7D. Lazarevic ▲ 80'
  5. 28N. Perc ▲ 46'
  6. 33M. Strajnar
  7. 34A. Zabukovnik ▲ 88'
  8. 35M. Serbec
  9. 36G. Kranjcic ▲ 46'
  10. 38D. Malov
  11. 39L. Bohinc

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu22
46Ghi được22
76Thủng lưới43
1.12Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới3
25Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu