Mura vs NK Domzale
Tỷ số chung cuộc: Mura 0-1 NK Domzale tại 1. SNL, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 6, hòa 1, NK Domzale thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 11
- Sân vận động
- Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
- Phong độ
- LWLLD Mura
- DLLWL NK Domzale
- 33' Nikša Vujčić
- 35' Luka Kambič
- HT0-0
- 46' ▲ K. Pučko ▼ T. Ščernjavič
- 64' ▲ S. Spiridonović ▼ Diogo Bezerra
- 64' ▲ G. Kurež ▼ S. Juncaj
- 85' ▲ A. Maroša ▼ E. Julardžija
- 85' ▲ R. Čakš ▼ D. Vizinger
- 88' ▲ N. Perc ▼ B. Feta
- 90'+5 ▲ R. Lampreht ▼ L. Grajfoner
- 90'+1 0-1 M. Lorber
- FT0-1
Đội hình
- 13F. Raduha
- 11M. Miloš
- 26B. Proleta
- 5L. Sadriu
- 21T. Ščernjavič ▼ 46'
- 9M. Maruško
- 77M. Vrbanec
- 19Diogo Bezerra ▼ 64'
- 18E. Julardžija ▼ 85'
- 7S. Juncaj ▼ 64'
- 29D. Vizinger ▼ 85'
Dự bị 12
- 3K. Pučko ▲ 46'
- 10S. Spiridonović ▲ 64'
- 70G. Kurež ▲ 64'
- 17A. Maroša ▲ 85'
- 99R. Čakš ▲ 85'
- 1F. Kolić
- 4K. Cipot
- 6A. Antolin
- 8S. Nuhanović
- 25A. Zulić
- 30A. Kurtovič
- 32M. Strajnar
- 84A. Mulalić
- 21B. Feta ▼ 88'
- 4N. Vujčić
- 20A. Nwankwo
- 19N. Milić
- 66L. Kambič
- 44L. Grajfoner ▼ 90'
- 80T. Tolić
- 55M. Lorber
- 7D. Šturm
- 11M. Krstovski
Dự bị 11
- 28N. Perc ▲ 88'
- 5R. Lampreht ▲ 90'
- 2R. Hrvatin
- 22B. Matičič
- 25R. Vodišek
- 27D. Lazarević
- 32G. Černe
- 34A. Zabukovnik
- 86R. Prodanović
- 97L. Baruca
- 99B. Bobarič
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu53
65Ghi được74
66Thủng lưới94
1.35Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn36
31Hiệp hai34