NK Maribor vs NK Domzale
Tỷ số chung cuộc: NK Maribor 3-0 NK Domzale tại 1. SNL, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Maribor thắng 7, hòa 2, NK Domzale thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 11
- Sân vận động
- Ljudski vrt, Maribor
- Phong độ
- WDWWD NK Maribor
- DLLWL NK Domzale
- 12' J. Repas 1-0
- 29' I. Tshipamba
- 30' ▲ G. Sikosek ▼ C. Bumbic
- 35' O. Rekik · B. Tetteh 2-0
- 37' B. Tetteh
- 37' A. Nwankwo
- 41' F. Faye
- HT2-0
- 54' ▲ R. Hrvatin ▼ D. Omoregie
- 54' ▲ Felipe Felicio ▼ D. Bosnjak
- 54' ▲ G. Kranjcic ▼ A. Parras
- 59' D. Pejicic
- 68' ▲ S. Ojo ▼ A. Soudani El
- 68' ▲ A. Reghba ▼ I. Tshipamba
- 75' ▲ F. Juncaj ▼ A. Kahvic
- 77' R. Hrvatin
- 80' ▲ Z. Repas ▼ D. Pejicic
- 80' ▲ O. Mbina ▼ B. Tetteh
- 81' O. Mbina · S. Ojo 3-0
- 83' ▲ L. Dovzan Karahodzic ▼ L. Lukanic
- 86' O. Mbina
- 89' A. Nwankwo
- 89' A. Nwankwo
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Jug
- 2A. Soudani El ▼ 68'
- 3C. Bumbic ▼ 30'
- 4N. Viher
- 5P. Sirvys
- 6B. Mbondo
- 15J. Repas
- 30B. Tetteh ▼ 80'
- 44O. Rekik
- 70I. Tshipamba ▼ 68'
- 79D. Pejicic ▼ 80'
Dự bị 12
- 43T. Handanovic
- 77T. Golic
- 32L. Krajnc
- 55M. Spanring
- 12G. Sikosek ▲ 30'
- 8E. Taylor
- 21K. Borys
- 10Z. Repas ▲ 80'
- 17S. Ojo ▲ 68'
- 97T. Cuk
- 11A. Reghba ▲ 68'
- 99O. Mbina ▲ 80'
- 22B. Maticic
- 4N. Vujcic
- 5R. Lampreht
- 8D. Bosnjak ▼ 54'
- 11L. Mlakar
- 17A. Parras ▼ 54'
- 20A. Nwankwo
- 27D. Omoregie ▼ 54'
- 30A. Kahvic ▼ 75'
- 32F. Faye
- 42L. Lukanic ▼ 83'
Dự bị 12
- 1K. Tsogas
- 2R. Hrvatin ▲ 54'
- 7D. Lazarevic
- 9Felipe Felicio ▲ 54'
- 14G. Alexandrakis
- 15L. Dovzan Karahodzic ▲ 83'
- 26A. Bouris
- 28N. Perc
- 29N. Lulic
- 34A. Zabukovnik
- 36G. Kranjcic ▲ 54'
- 72F. Juncaj ▲ 75'
Thống kê
04
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu22
64Ghi được22
52Thủng lưới43
1.64Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai13