NK Domzale vs NK Maribor
Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 1-0 NK Maribor tại 1. SNL, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 1, hòa 2, NK Maribor thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 28
- Sân vận động
- Športni Park, Domžale
- Phong độ
- DLLWL NK Domzale
- WDWWD NK Maribor
- 2' N. Grlic
- 26' B. Mbondo
- 34' N. Vujcic
- HT0-0
- 49' N. Grlic
- 49' N. Grlic
- 55' G. Kranjcic
- 56' ▲ A. Reghba ▼ G. Komáromi
- 57' J. Repas
- 59' ▲ M. Strajnar ▼ T. Tolić
- 69' N. Perc 1-0
- 70' ▲ N. Burić ▼ N. Perc
- 75' ▲ N. Viher ▼ B. Elmaz
- 75' ▲ J. Iličić ▼ Z. Repas
- 89' ▲ F. Junčaj ▼ N. Milić
- 89' ▲ L. Baruca ▼ H. Vučkić
- 90'+3 L. Baruca
- 90'+7 F. Juncaj
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Štubljar
- 5R. Lampreht
- 4N. Vujčić
- 19N. Milić ▼ 89'
- 80T. Tolić ▼ 59'
- 66L. Kambič
- 23E. Krupić
- 36G. Kranjčič
- 10H. Vučkić ▼ 89'
- 28N. Perc ▼ 70'
- 11L. Mlakar
Dự bị 11
- 33M. Strajnar ▲ 59'
- 29N. Burić ▲ 70'
- 72F. Junčaj ▲ 89'
- 97L. Baruca ▲ 89'
- 8B. Jenjić
- 34A. Zabukovnik
- 37M. Voldrih Simčič
- 39L. Bohinc
- 44L. Grajfoner
- 86R. Prodanović
- 25R. Vodišek
- 1A. Jug
- 32L. Krajnc
- 44O. Rekik
- 6B. M'bondo
- 15J. Repas
- 20Z. Repas ▼ 75'
- 70B. Elmaz ▼ 75'
- 16N. Grlić
- 2H. Soudani
- 17S. Ojo
- 7G. Komáromi ▼ 56'
Dự bị 11
- 11A. Reghba ▲ 56'
- 23N. Viher ▲ 75'
- 72J. Iličić ▲ 75'
- 3Adam Rasheed
- 4B. Vrhovec
- 14André Martins Sousa
- 25N. Belovič
- 27D. Videnović
- 59T. Golič
- 81M. Bergsen
- 97T. Čuk
Thống kê
04
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu59
74Ghi được99
94Thủng lưới56
1.4Bàn thắng mỗi trận1.68
12Giữ sạch lưới20
36Trên 2.5 bàn33
34Hiệp hai55