NK Domzale
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
NK Maribor

NK Domzale vs NK Maribor

Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 0-3 NK Maribor tại 1. SNL, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 1, hòa 2, NK Maribor thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 10
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
DLLWL NK Domzale
WDWWD NK Maribor
  1. 17' Nino Milic
  2. 21' Rok Vodišek
  3. 39' 0-1 O. Mbina
  4. 43' 0-2 J. Iličić11m
  5. 45' György Komáromi
  6. HT0-2
  7. 46' R. Prodanović L. Baruca
  8. 57' Abraham Nwankwo
  9. 63' S. Ojo G. Komáromi
  10. 71' D. Lazarević D. Šturm
  11. 71' G. Černe M. Krstovski
  12. 76' E. Beugré O. Mbina
  13. 76' M. Milec G. Sikošek
  14. 77' Etienne Beugre
  15. 81' Niko Grlić
  16. 83' Daniel Offenbacher
  17. 84' 0-3 Z. Repas
  18. 86' L. Kambič N. Perc
  19. 86' M. Barišič J. Repas
  20. 86' K. Borys N. Grlić
  21. 88' Marcel Lorber
  22. FT0-3

Đội hình

NK Domzale Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: D. Dončić
  1. 25R. Vodišek
  2. 2R. Hrvatin
  3. 20A. Nwankwo
  4. 8D. Offenbacher
  5. 19N. Milić
  6. 28N. Perc ▼ 86'
  7. 55M. Lorber
  8. 80T. Tolić
  9. 7D. Šturm ▼ 71'
  10. 97L. Baruca ▼ 46'
  11. 11M. Krstovski ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 86R. Prodanović ▲ 46'
  2. 27D. Lazarević ▲ 71'
  3. 32G. Černe ▲ 71'
  4. 66L. Kambič ▲ 86'
  5. 5R. Lampreht
  6. 17N. Hodžić
  7. 22B. Matičič
  8. 44L. Grajfoner
  9. 99B. Bobarič
NK Maribor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Šimundža
  1. 1A. Jug
  2. 5P. Širvys
  3. 50L. Vidmar
  4. 32L. Krajnc
  5. 12G. Sikošek ▼ 76'
  6. 20Z. Repas
  7. 15J. Repas ▼ 86'
  8. 16N. Grlić ▼ 86'
  9. 72J. Iličić
  10. 7G. Komáromi ▼ 63'
  11. 99O. Mbina ▼ 76'

Dự bị 11

  1. 17S. Ojo ▲ 63'
  2. 13E. Beugré ▲ 76'
  3. 22M. Milec ▲ 76'
  4. 10M. Barišič ▲ 86'
  5. 21K. Borys ▲ 86'
  6. 4B. Vrhovec
  7. 6B. M'bondo
  8. 18N. Osterc
  9. 34A. Lorbek
  10. 59S. Pridgar
  11. 81M. Bergsen

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu59
74Ghi được99
94Thủng lưới56
1.4Bàn thắng mỗi trận1.68
12Giữ sạch lưới20
36Trên 2.5 bàn33
34Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu