NK Maribor
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
NK Domzale

NK Maribor vs NK Domzale

Tỷ số chung cuộc: NK Maribor 3-0 NK Domzale tại 1. SNL, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Maribor thắng 7, hòa 2, NK Domzale thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 24
Sân vận động
Ljudski vrt, Maribor
Phong độ
WDWWD NK Maribor
DLLWL NK Domzale
  1. 35' H. Soudani 1-0
  2. 42' A. Jakupovic 2-0
  3. HT2-0
  4. 49' Pijus Širvys
  5. 64' D. Offenbacher L. Hempt
  6. 64' A. Brecl M. Mutavčić
  7. 64' D. Šturm E. Krupić
  8. 67' Blaž Vrhovec
  9. 68' M. Božić M. Barišič
  10. 68' Z. Repas J. Iličić
  11. 78' M. Milec S. Karič
  12. 78' J. Hmura F. Stuparević
  13. 79' H. Soudani 3-0
  14. 83' E. Beugré A. Jakupovic
  15. 83' T. Čuk H. Soudani
  16. 89' A. Zabukovnik L. Topalović
  17. FT3-0

Đội hình

NK Maribor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Šimundža
  1. 1A. Jug
  2. 5P. Širvys
  3. 50L. Vidmar
  4. 25S. Karič ▼ 78'
  5. 34A. Lorbek
  6. 4B. Vrhovec
  7. 15J. Repas
  8. 2H. Soudani ▼ 83'
  9. 72J. Iličić ▼ 68'
  10. 10M. Barišič ▼ 68'
  11. 17A. Jakupovic ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 8M. Božić ▲ 68'
  2. 20Z. Repas ▲ 68'
  3. 22M. Milec ▲ 78'
  4. 13E. Beugré ▲ 83'
  5. 97T. Čuk ▲ 83'
  6. 6A. Pihler
  7. 11R. Bourlès
  8. 14I. Urata
  9. 24M. Kolar
  10. 36L. Poredoš
  11. 48A. Dizdarević
  12. 81M. Bergsen
NK Domzale Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Kosič
  1. 13L. Štubljar
  2. 2M. Mutavčić ▼ 64'
  3. 40L. Hempt ▼ 64'
  4. 17N. Hodžić
  5. 21J. Đapo
  6. 4B. Markuš
  7. 15L. Dovžan Karahodžić
  8. 31J. Pišek
  9. 23E. Krupić ▼ 64'
  10. 7L. Topalović ▼ 89'
  11. 18F. Stuparević ▼ 78'

Dự bị 12

  1. 8D. Offenbacher ▲ 64'
  2. 45A. Brecl ▲ 64'
  3. 77D. Šturm ▲ 64'
  4. 97J. Hmura ▲ 78'
  5. 34A. Zabukovnik ▲ 89'
  6. 1G. Tratnik
  7. 6T. Klemenčič
  8. 20A. Nwankwo
  9. 22B. Matičič
  10. 37E. Evelons
  11. 80T. Tolić
  12. 90Z. Husmani

Thống kê

025
300
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm10
4Trúng đích2
4Chệch đích6
3Bị chặn2
5Phạt góc3
2Việt vị2
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu54
122Ghi được87
64Thủng lưới89
2.14Bàn thắng mỗi trận1.61
15Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn35
60Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu