NK Domzale
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Maribor

NK Domzale vs NK Maribor

Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 1-2 NK Maribor tại 1. SNL, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 1, hòa 2, NK Maribor thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 2
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
DLLWL NK Domzale
WDWWD NK Maribor
  1. 9' B. Tetteh O. Mbina
  2. 19' M. Lorber
  3. 29' G. Kranjcic
  4. 36' M. Bamba
  5. 38' 0-1 Z. Repas · B. Tetteh
  6. 42' H. Vuckic · N. Buric 1-1
  7. HT1-1
  8. 46' C. Bumbic G. Sikosek
  9. 46' E. Taylor Z. Repas
  10. 46' S. Ojo G. Komaromi
  11. 53' 1-2 S. Ojo11m
  12. 64' B. Tetteh
  13. 70' L. Gucek
  14. 72' L. Mlakar N. Buric
  15. 75' O. Rekik L. Gucek
  16. 82' E. Krupic G. Kranjcic
  17. 82' D. Malov H. Vuckic
  18. 87' M. Serbec N. Perc
  19. 90'+2 A. Jug
  20. FT1-2

Đội hình

NK Domzale HLV: Erik Merdanovic
  1. 25R. Vodisek
  2. 2R. Hrvatin
  3. 5R. Lampreht
  4. 10H. Vuckic ▼ 82'
  5. 15L. Dovzan Karahodzic
  6. 19N. Milic
  7. 28N. Perc ▼ 87'
  8. 29N. Buric ▼ 72'
  9. 36G. Kranjcic ▼ 82'
  10. 55M. Lorber
  11. 66L. Kambic

Dự bị 11

  1. 22B. Maticic
  2. 4N. Vujcic
  3. 27D. Lazarevic
  4. 11L. Mlakar ▲ 72'
  5. 18L. Ivancic
  6. 23E. Krupic ▲ 82'
  7. 33M. Strajnar
  8. 35M. Serbec ▲ 87'
  9. 38D. Malov ▲ 82'
  10. 39L. Bohinc
  11. 97L. Baruca
NK Maribor HLV: Fedja Dudic
  1. 1A. Jug
  2. 4N. Viher
  3. 6B. Mbondo
  4. 7G. Komaromi ▼ 46'
  5. 10Z. Repas ▼ 46'
  6. 12G. Sikosek ▼ 46'
  7. 29L. Gucek ▼ 75'
  8. 41M. Bamba
  9. 55M. Spanring
  10. 70I. Tshipamba
  11. 99O. Mbina ▼ 9'

Dự bị 12

  1. 43T. Handanovic
  2. 44O. Rekik ▲ 75'
  3. 5P. Sirvys
  4. 23A. Rasheed
  5. 3C. Bumbic ▲ 46'
  6. 8E. Taylor ▲ 46'
  7. 25N. Belovic
  8. 21K. Borys
  9. 17S. Ojo ▲ 46'
  10. 16N. Grlic
  11. 30B. Tetteh ▲ 9'
  12. 81N. Antonic

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu39
22Ghi được64
43Thủng lưới52
1Bàn thắng mỗi trận1.64
3Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn22
13Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu