NK Maribor
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
NK Domzale

NK Maribor vs NK Domzale

Tỷ số chung cuộc: NK Maribor 4-1 NK Domzale tại 1. SNL, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Maribor thắng 7, hòa 2, NK Domzale thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 1
Sân vận động
Ljudski vrt, Maribor
Phong độ
WDWWD NK Maribor
DLLWL NK Domzale
  1. 7' N. Grlić 1-0
  2. 12' Danijel Šturm11mhỏng 11m
  3. 26' A. Jakupovic 2-0
  4. 35' Danijel Šturm
  5. 42' Marko Božić
  6. HT2-0
  7. 59' N. Perc L. Dovžan Karahodžić
  8. 62' G. Sikošek P. Širvys
  9. 62' E. Beugré R. Bourlès
  10. 68' M. Barišič N. Grlić
  11. 72' M. Krstovski D. Kolobarić
  12. 72' V. Štefanec D. Šturm
  13. 80' B. Feta Z. Repas
  14. 83' 2-1 M. Krstovski11m
  15. 84' F. Junčaj E. Krupić
  16. 84' R. Prodanović L. Kambič
  17. 85' Abraham Nnamdi Nwankwo
  18. 85' Flavio Junčaj
  19. 86' Martin Milec
  20. 90' Behar Feta
  21. 90'+2 Tom Alen Tolić
  22. 90'+2 A. Jakupovic 3-1
  23. 90'+4 M. Barišič 4-1
  24. FT4-1

Đội hình

NK Maribor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Šimundža
  1. 1A. Jug
  2. 5P. Širvys ▼ 62'
  3. 6B. M'bondo
  4. 25S. Karič
  5. 22M. Milec
  6. 15J. Repas
  7. 20Z. Repas ▼ 80'
  8. 16N. Grlić ▼ 68'
  9. 11R. Bourlès ▼ 62'
  10. 8M. Božić
  11. 17A. Jakupovic

Dự bị 12

  1. 12G. Sikošek ▲ 62'
  2. 13E. Beugré ▲ 62'
  3. 10M. Barišič ▲ 68'
  4. 7B. Feta ▲ 80'
  5. 81M. Bergsen
  6. 59S. Pridgar
  7. 21K. Borys
  8. 35M. Bilać
  9. 48A. Dizdarević
  10. 55M. Lorber
  11. 72J. Iličić
  12. 50L. Vidmar
NK Domzale Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Merdanovič
  1. 84A. Mulalić
  2. 66L. Kambič ▼ 84'
  3. 5R. Lampreht
  4. 20A. Nwankwo
  5. 19N. Milić
  6. 8D. Offenbacher
  7. 23E. Krupić ▼ 84'
  8. 15L. Dovžan Karahodžić ▼ 59'
  9. 80T. Tolić
  10. 7D. Šturm ▼ 72'
  11. 9D. Kolobarić ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 28N. Perc ▲ 59'
  2. 11M. Krstovski ▲ 72'
  3. 41V. Štefanec ▲ 72'
  4. 72F. Junčaj ▲ 84'
  5. 86R. Prodanović ▲ 84'
  6. 25R. Vodišek
  7. 32G. Černe
  8. 34A. Zabukovnik
  9. 90T. Gobec
  10. 94M. Makadji
  11. 97L. Baruca
  12. 99B. Bobarič

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu53
99Ghi được74
56Thủng lưới94
1.68Bàn thắng mỗi trận1.4
20Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn36
55Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu