NK Domzale
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Maribor

NK Domzale vs NK Maribor

Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 1-2 NK Maribor tại 1. SNL, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 1, hòa 2, NK Maribor thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 15
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
DLLWL NK Domzale
WDWWD NK Maribor
  1. 11' M. Krstovski 1-0
  2. 45'+1 1-1 M. Lorber
  3. HT1-1
  4. 47' 1-2 H. Soudani
  5. 71' M. Laušić M. Božić
  6. 71' J. Iličić H. Soudani
  7. 73' G. Černe F. Stuparević
  8. 77' I. Urata M. Strajnar
  9. 81' M. Mutavčić S. Marasovic
  10. 81' B. Bobarič J. Đapo
  11. 82' M. Lorber
  12. 88' M. Lausic
  13. 89' M. Kolar J. Repas
  14. 89' Érico Castro A. Jakupovic
  15. 90'+1 A. Pihler
  16. 90'+5 A. Jug
  17. 90'+3 N. Perc J. Pišek
  18. 90'+3 T. Tolić L. Topalović
  19. FT1-2

Đội hình

NK Domzale Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: D. Kosič
  1. 1G. Tratnik
  2. 21J. Đapo ▼ 81'
  3. 40L. Hempt
  4. 8D. Offenbacher
  5. 4B. Markuš
  6. 29S. Marasovic ▼ 81'
  7. 31J. Pišek ▼ 90'
  8. 7L. Topalović ▼ 90'
  9. 77D. Šturm
  10. 18F. Stuparević ▼ 73'
  11. 11M. Krstovski

Dự bị 11

  1. 32G. Černe ▲ 73'
  2. 2M. Mutavčić ▲ 81'
  3. 99B. Bobarič ▲ 81'
  4. 28N. Perc ▲ 90'
  5. 80T. Tolić ▲ 90'
  6. 14M. Hasanbegović
  7. 16D. Tiganj
  8. 22B. Matičič
  9. 27A. Bukovec
  10. 71E. Fazlic
  11. 94M. Makadji
NK Maribor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Šimundža
  1. 1A. Jug
  2. 29A. Žinič
  3. 20M. Watson
  4. 25S. Karič
  5. 3M. Strajnar ▼ 77'
  6. 6A. Pihler
  7. 2H. Soudani ▼ 71'
  8. 55M. Lorber
  9. 15J. Repas ▼ 89'
  10. 8M. Božić ▼ 71'
  11. 17A. Jakupovic ▼ 89'

Dự bị 12

  1. 30M. Laušić ▲ 71'
  2. 72J. Iličić ▲ 71'
  3. 14I. Urata ▲ 77'
  4. 24M. Kolar ▲ 89'
  5. 99Érico Castro ▲ 89'
  6. 4B. Vrhovec
  7. 11X. Skuka
  8. 16A. Antolin
  9. 23L. Uskoković
  10. 32N. Mitrovič
  11. 40I. Guerrico
  12. 81M. Bergsen

Thống kê

005
340
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm8
3Trúng đích2
5Chệch đích6
5Phạt góc3
15Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu57
87Ghi được122
89Thủng lưới64
1.61Bàn thắng mỗi trận2.14
11Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn34
46Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu