NK Domzale
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Maribor

NK Domzale vs NK Maribor

Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 1-1 NK Maribor tại 1. SNL, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 1, hòa 2, NK Maribor thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 33
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
DLLWL NK Domzale
WDWWD NK Maribor
  1. 38' 0-1 A. Jakupovic
  2. 41' Abraham Nnamdi Nwankwo
  3. HT0-1
  4. 46' Daniel Offenbacher
  5. 49' Josip Iličić
  6. 63' L. Dovžan Karahodžić M. Mutavčić
  7. 63' T. Tolić M. Krstovski
  8. 71' Danijel Šturm
  9. 72' M. Barišič M. Božić
  10. 78' T. Klemenčič 1-1
  11. 80' E. Beugré A. Jakupovic
  12. 80' Z. Repas M. Lorber
  13. 83' B. Bobarič D. Šturm
  14. 90'+2 Žiga Repas
  15. 90'+3 E. Krupić L. Topalović
  16. 90'+3 J. Hmura F. Stuparević
  17. FT1-1

Đội hình

NK Domzale Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Podlogar
  1. 13L. Štubljar
  2. 6T. Klemenčič
  3. 20A. Nwankwo
  4. 8D. Offenbacher
  5. 21J. Đapo
  6. 2M. Mutavčić ▼ 63'
  7. 4B. Markuš
  8. 7L. Topalović ▼ 90'
  9. 77D. Šturm ▼ 83'
  10. 18F. Stuparević ▼ 90'
  11. 11M. Krstovski ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 15L. Dovžan Karahodžić ▲ 63'
  2. 80T. Tolić ▲ 63'
  3. 99B. Bobarič ▲ 83'
  4. 23E. Krupić ▲ 90'
  5. 97J. Hmura ▲ 90'
  6. 1G. Tratnik
  7. 17N. Hodžić
  8. 40L. Hempt
  9. 90Z. Husmani
NK Maribor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Šimundža
  1. 1A. Jug
  2. 5P. Širvys
  3. 6A. Pihler
  4. 25S. Karič
  5. 22M. Milec
  6. 55M. Lorber ▼ 80'
  7. 15J. Repas
  8. 2H. Soudani
  9. 72J. Iličić
  10. 8M. Božić ▼ 72'
  11. 17A. Jakupovic ▼ 80'

Dự bị 12

  1. 10M. Barišič ▲ 72'
  2. 13E. Beugré ▲ 80'
  3. 20Z. Repas ▲ 80'
  4. 3M. Strajnar
  5. 4B. Vrhovec
  6. 7B. Feta
  7. 11R. Bourlès
  8. 14I. Urata
  9. 24M. Kolar
  10. 29A. Žinič
  11. 48A. Dizdarević
  12. 81M. Bergsen

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu57
87Ghi được122
89Thủng lưới64
1.61Bàn thắng mỗi trận2.14
11Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn34
46Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu