NK Maribor
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Domzale

NK Maribor vs NK Domzale

Tỷ số chung cuộc: NK Maribor 1-1 NK Domzale tại 1. SNL, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Maribor thắng 7, hòa 2, NK Domzale thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 6
Sân vận động
Ljudski vrt, Maribor
Phong độ
WDWWD NK Maribor
DLLWL NK Domzale
  1. 9' 0-1 D. Šturm
  2. 38' Žiga Repas
  3. 45'+1 J. Iličić11m 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' I. Guerrico X. Skuka
  6. 46' B. Feta M. Božić
  7. 57' A. Antolin J. Iličić
  8. 64' Marcel Lorber
  9. 65' M. Hasanbegović R. Biggs
  10. 65' Jošt Pišek L. Topalović
  11. 65' A. Brecl T. Klemenčič
  12. 70' Jan Dapo
  13. 72' A. Žinič M. Milec
  14. 80' V. Štefanec D. Šturm
  15. 82' Aljaž Antolin
  16. 83' Ignacio Guerrico
  17. 90'+3 D. Offenbacher B. Markuš
  18. FT1-1

Đội hình

NK Maribor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Krznar
  1. 1A. Jug
  2. 22M. Milec ▼ 72'
  3. 20M. Watson
  4. 23L. Uskoković
  5. 14I. Urata
  6. 55M. Lorber
  7. 30M. Laušić
  8. 72J. Iličić ▼ 57'
  9. 17A. Jakupovic
  10. 8M. Božić ▼ 46'
  11. 11X. Skuka ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 40I. Guerrico ▲ 46'
  2. 7B. Feta ▲ 46'
  3. 16A. Antolin ▲ 57'
  4. 29A. Žinič ▲ 72'
  5. 3M. Strajnar
  6. 4B. Vrhovec
  7. 6A. Pihler
  8. 21L. Bozickovic
  9. 25S. Karič
  10. 32N. Mitrovič
  11. 52M. Zalokar
  12. 81M. Bergsen
NK Domzale Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Kosič
  1. 1G. Tratnik
  2. 6T. Klemenčič ▼ 65'
  3. 71E. Fazlic
  4. 4B. Markuš ▼ 90'
  5. 19Z. Repas
  6. 29S. Marasovic
  7. 7L. Topalović ▼ 65'
  8. 17N. Hodžić
  9. 21J. Đapo
  10. 43R. Biggs ▼ 65'
  11. 77D. Šturm ▼ 80'

Dự bị 12

  1. 14M. Hasanbegović ▲ 65'
  2. 31Jošt Pišek ▲ 65'
  3. 45A. Brecl ▲ 65'
  4. 41V. Štefanec ▲ 80'
  5. 8D. Offenbacher ▲ 90'
  6. 2M. Mutavčić
  7. 16D. Tiganj
  8. 20A. Nwankwo
  9. 22B. Matičič
  10. 90Z. Husmani
  11. 99B. Bobarič
  12. 94M. Makadji

Thống kê

039
620
14Dứt điểm14
4Trúng đích3
4Chệch đích7
6Bị chặn4
9Phạt góc6
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu54
122Ghi được87
64Thủng lưới89
2.14Bàn thắng mỗi trận1.61
15Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn35
60Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu