AS Trenčín
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FK Košice

AS Trenčín vs FK Košice

Tỷ số chung cuộc: AS Trenčín 3-0 FK Košice tại Super Liga, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Trenčín thắng 5, hòa 3, FK Košice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Group · Vòng 10
Phong độ
LWWLL AS Trenčín
LDWWL FK Košice
  1. 31' C. David · J. Holubek 1-0
  2. 37' L. Skovajsa · M. Poom 2-0
  3. HT2-0
  4. 53' M. Poom
  5. 60' M. Kovacs O. Kakay
  6. 60' E. Metu M. Dimun
  7. 66' N. Brandis J. Holubek
  8. 74' M. Polca M. Sovic
  9. 74' V. Vrabel F. Lichy
  10. 74' Eynel Soares · H. Pavek 3-0
  11. 77' A. Bazdaric T. Hajovsky
  12. 78' P. Doesburg C. David
  13. 82' S. Adyrbekov Eynel Soares
  14. 82' M. Ferdinan D. Kam
  15. 82' J. Marko M. Rehus
  16. FT3-0

Đội hình

AS Trenčín HLV: Ricardo Moniz
  1. 1A. Katic
  2. 90H. Pavek
  3. 14J. Holubek ▼ 66'
  4. 95P. Diouf
  5. 25L. Skovajsa
  6. 18M. Poom
  7. 27D. Kam ▼ 82'
  8. 8T. Hajovsky ▼ 77'
  9. 21L. Mikulaj
  10. 7Eynel Soares ▼ 82'
  11. 9C. David ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 30M. Slavicek
  2. 17K. Hussar
  3. 22D. Jepihhin
  4. 12N. Brandis ▲ 66'
  5. 6A. Bazdaric ▲ 77'
  6. 28S. Adyrbekov ▲ 82'
  7. 99P. Doesburg ▲ 78'
  8. 77M. Ferdinan ▲ 82'
  9. 80D. Adamkovic
FK Košice HLV: Peter Cernak
  1. 32F. Kalanin
  2. 21D. Magda
  3. 26S. Kosa
  4. 29O. Kakay ▼ 60'
  5. 47L. Lukacevic
  6. 7M. Dimun ▼ 60'
  7. 6F. Lichy ▼ 74'
  8. 18T. Durko
  9. 15M. Sovic ▼ 74'
  10. 9R. Cerepkai
  11. 77M. Rehus ▼ 82'

Dự bị 8

  1. 1D. Sipos
  2. 98M. Dabrowski
  3. 23M. Madlenak
  4. 17M. Kovacs ▲ 60'
  5. 31E. Metu ▲ 60'
  6. 19M. Polca ▲ 74'
  7. 3V. Vrabel ▲ 74'
  8. 5J. Marko ▲ 82'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

39Trận đấu51
53Ghi được103
58Thủng lưới82
1.36Bàn thắng mỗi trận2.02
13Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn37
30Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu