AS Trenčín
Slovakia · Super Liga
AS Trenčín: vị trí 11 trên bảng xếp hạng Super Liga — điểm: 8, số trận: 10. Trận tiếp theo: Komárno vs AS Trenčín, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: MFK Skalica 0-2 AS Trenčín, 17 tháng 10.
- Phong độ
- LLLWW
- HLV
- Ricardo Moniz · Từ 2025
- Vị trí
- 11 · Đ: 8 · Tr: 10 →
- Sân vận động
- Mestský futbalový štadión Na Sihoti, Trenčín · 15.712
Lịch thi đấu
07-11
–
–
–
21-11
–
–
–
28-11
–
–
–
05-12
–
–
–
12-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
40%13%48%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,4
- Thủng lưới
- 1,7
- Tổng
- 3
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 7–1–8
- Sân khách
- 9–4–11
- Thắng đậm nhất
- 6-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,6 : 1
- Hiệp hai
- 0,8 : 0,7
Tỉ số thường gặp
- 1-05× · 13%
- 1-25× · 13%
- 2-03× · 8%
- 0-13× · 8%
- 2-13× · 8%
- 0-43× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | 13 | 3 | 4 | 6 | 17 | 25 | 1 | 4-4-2 |
| Super Liga | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 21 | 1 | 4-1-4-1 |
| Cup | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 0 | 3 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 329, 2014–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.