AS Trenčín
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FK Košice

AS Trenčín vs FK Košice

Tỷ số chung cuộc: AS Trenčín 2-0 FK Košice tại Super Liga, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Trenčín thắng 5, hòa 3, FK Košice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 2
Sân vận động
Mestský štadión, Skalica
Phong độ
LWWLL AS Trenčín
LDWWL FK Košice
  1. 27' Marek Zsigmund
  2. 30' E. Uchegbu · A. Gajdoš 1-0
  3. 32' David Gallovic
  4. 34' Samir Ben Sallam
  5. 45'+2 C. Emeka 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' G. Niarchos D. Takáč
  8. 52' Chinonso Emeka
  9. 53' Chinonso Emeka
  10. 53' Chinonso Emeka
  11. 56' Lazar Stojsavljević
  12. 56' Ján Krivák
  13. 66' K. Miljanić M. Faško
  14. 67' L. Zorić R. Ibrahim
  15. 67' D. Bariš S. Ben Sallam
  16. 70' Luís dos Santos L. Fabiš
  17. 73' Matúš Sláviček
  18. 76' B. Donkor A. Gajdoš
  19. 85' D. Magda D. Kružliak
  20. 85' P. Varga M. Zsigmund
  21. 86' H. Pávek J. Sunday
  22. 86' Ľ. Praženka E. Uchegbu
  23. FT2-0

Đội hình

AS Trenčín Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Stolica
  1. 30M. Slavíček 7.2
  2. 6T. Hájovský 7.5
  3. 14T. Bondarenko 7.2
  4. 15L. Stojsavljević 7.6
  5. 12J. Holúbek 7.2
  6. 20R. Ibrahim ▼ 67' 6.2
  7. 42S. Ben Sallam ▼ 67' 6.7
  8. 8A. Gajdoš ▼ 76' 7.2
  9. 85E. Uchegbu ▼ 86' 7.3
  10. 9C. Emeka 6.2
  11. 7J. Sunday ▼ 86' 7.5

Dự bị 9

  1. 3L. Zorić ▲ 67' 6.5
  2. 27D. Bariš ▲ 67' 6.6
  3. 19B. Donkor ▲ 76' 6.9
  4. 90H. Pávek ▲ 86' 6.6
  5. 16Ľ. Praženka ▲ 86' 6.6
  6. 21L. Mikulaj
  7. 25L. Skovajsa
  8. 2S. Bagín
  9. 1A. Katić
FK Košice Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Géri
  1. 1D. Šípoš 6.6
  2. 19L. Fabiš ▼ 70' 6.5
  3. 24D. Kružliak ▼ 85' 6.9
  4. 20J. Krivák 6.3
  5. 88N. Gorosito 6.5
  6. 6S. Bokros 6.9
  7. 17D. Takáč ▼ 46' 6.6
  8. 25M. Zsigmund ▼ 85' 6.7
  9. 8D. Gallovič 6.9
  10. 23M. Faško ▼ 66' 7.2
  11. 55Ž. Medved 7.6

Dự bị 9

  1. 7G. Niarchos ▲ 46' 6.3
  2. 27K. Miljanić ▲ 66' 6.2
  3. 11Luís dos Santos ▲ 70' 6.6
  4. 21D. Magda ▲ 85' 6.3
  5. 66P. Varga ▲ 85' 6.2
  6. 15M. Sovič
  7. 5J. Jakubko
  8. 99N. Innocenti
  9. 30M. Teplán

Thống kê

152
730
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm11
5Trúng đích1
2Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
2Phạt góc7
4Việt vị1
12Phạm lỗi12
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
439Chuyền bóng337
350Chuyền chính xác266
80%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu48
72Ghi được68
79Thủng lưới53
1.44Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu