AS Trenčín
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Košice

AS Trenčín vs FK Košice

Tỷ số chung cuộc: AS Trenčín 1-2 FK Košice tại Super Liga, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Trenčín thắng 5, hòa 3, FK Košice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Round · Vòng 6
Sân vận động
Mestský futbalový štadión Na Sihoti, Trenčín
Phong độ
LWWLL AS Trenčín
LDWWL FK Košice
  1. 29' Taras Bondarenko
  2. HT0-0
  3. 59' C. Emeka J. Akila
  4. 62' B. Petrák N. Innocenti
  5. 69' 0-1 K. Qose · L. Fabiš
  6. 71' E. Uchegbu J. Sunday
  7. 71' H. Gong N. Kupusović
  8. 71' M. Jonec O. Holikov
  9. 77' D. Gallovič K. Qose
  10. 77' Z. Jones J. Moussango
  11. 88' B. Donkor A. Đerlek
  12. 90'+8 Lukáš Fabiš
  13. 90' B. Donkor 1-1
  14. 90'+8 1-2 L. Fabiš · Z. Jones
  15. FT1-2

Đội hình

AS Trenčín Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: I. Stolica
  1. 1Vózinha 6.5
  2. 11M. Kmeť 7.9
  3. 14T. Bondarenko 7.0
  4. 25L. Skovajsa 7.7
  5. 4S. Kozlovský 6.7
  6. 27D. Bariš 6.9
  7. 18J. Sunday ▼ 71' 6.9
  8. 22A. Đerlek ▼ 88' 6.6
  9. 20R. Ibrahim 7.2
  10. 29N. Kupusović ▼ 71' 7.2
  11. 23J. Akila ▼ 59' 6.6

Dự bị 9

  1. 9C. Emeka ▲ 59' 6.7
  2. 85E. Uchegbu ▲ 71' 6.2
  3. 10H. Gong ▲ 71' 6.3
  4. 19B. Donkor ▲ 88' 7.7
  5. 42S. Ben Sallam
  6. 6T. Hájovský
  7. 17L. Demitra
  8. 99M. Kukučka
  9. 82D. Prekop
FK Košice Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Kozák
  1. 13Cristiano 7.2
  2. 17O. Holikov ▼ 71' 6.9
  3. 19L. Fabiš 8.5
  4. 88N. Gorosito 6.9
  5. 90N. Innocenti ▼ 62' 7.0
  6. 31É. Davis 6.6
  7. 23M. Faško 6.9
  8. 28D. Hočko 6.6
  9. 6K. Qose ▼ 77' 7.3
  10. 77J. Moussango ▼ 77' 6.2
  11. 55Ž. Medved 6.3

Dự bị 7

  1. 3B. Petrák ▲ 62' 6.7
  2. 33M. Jonec ▲ 71' 6.9
  3. 8D. Gallovič ▲ 77' 6.3
  4. 10Z. Jones ▲ 77' 6.9
  5. 15M. Sovič
  6. 1F. Valach
  7. 66P. Varga

Thống kê

015
010
74%Kiểm soát bóng26%
21Dứt điểm3
6Trúng đích2
10Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
5Phạt góc0
1Việt vị5
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Cứu thua5
622Chuyền bóng231
545Chuyền chính xác159
88%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

46Trận đấu52
72Ghi được65
53Thủng lưới86
1.57Bàn thắng mỗi trận1.25
19Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu