FK Košice vs AS Trenčín
Tỷ số chung cuộc: FK Košice 0-1 AS Trenčín tại Super Liga, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 2, hòa 3, AS Trenčín thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 3
- Sân vận động
- Košická futbalová aréna, Košice
- Phong độ
- WLDWW FK Košice
- WLWWL AS Trenčín
- HT0-0
- 46' ▲ R. Cerepkai ▼ M. Kovacs
- 46' ▲ Z. Jones ▼ M. Dimun
- 46' ▲ O. Kakay ▼ V. Perisic
- 50' 0-1 M. Khan · F. Sabljic
- 68' ▲ A. Goljan ▼ K. Miljanic
- 71' ▲ J. Sunday ▼ J. Nsumoh
- 79' ▲ D. Vesely ▼ M. Madlenak
- 82' ▲ J. Kranthove ▼ R. Krizan
- 85' Molik Khan
- 87' ▲ A. Fiala ▼ M. Khan
- 88' Loic Bessile
- 90'+5 Daniel Magda
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Sipos 6.6
- 21D. Magda 6.9
- 24D. Kruzliak 6.3
- 13M. Jakubek 7.3
- 5J. Jakubko 7.2
- 23M. Madlenak ▼ 79' 7.0
- 7M. Dimun ▼ 46' 6.9
- 25M. Zsigmund 7.3
- 17M. Kovacs ▼ 46' 7.0
- 87V. Perisic ▼ 46' 6.3
- 27K. Miljanic ▼ 68' 6.7
Dự bị 7
- 22M. Kira
- 9R. Cerepkai ▲ 46' 6.7
- 10Z. Jones ▲ 46' 7.2
- 19A. Goljan ▲ 68' 6.6
- 29O. Kakay ▲ 46' 6.7
- 31E. Metu
- 90D. Vesely ▲ 79' 6.7
- 1A. Katic 10.0
- 90H. Pavek 7.7
- 33R. Krizan ▼ 82' 7.3
- 29L. Bessile 7.3
- 14J. Holubek 7.3
- 6T. Hajovsky 6.6
- 8A. Yakubu 6.9
- 27D. Kam 6.9
- 17M. Khan ⚽ ▼ 87' 8.0
- 11J. Nsumoh ▼ 71' 7.2
- 70F. Sabljic ⇢ 6.3
Dự bị 9
- 30M. Slavicek
- 2S. Bagin
- 25L. Skovajsa
- 19J. Kranthove ▲ 82' 6.7
- 12N. Brandis
- 89A. Bazdaric
- 7J. Sunday ▲ 71' 6.9
- 67N. Dmitrovic
- 18A. Fiala ▲ 87' 6.3
Thống kê
01⚑5
⚑520
50%Kiểm soát bóng50%
32Dứt điểm9
11Trúng đích2
13Chệch đích5
24Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
5Phạt góc5
4Việt vị4
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua11
375Chuyền bóng387
287Chuyền chính xác300
77%Chính xác chuyền78%
3.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu39
103Ghi được53
82Thủng lưới58
2.02Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn22
47Hiệp hai30