AS Trenčín vs FK Košice
Tỷ số chung cuộc: AS Trenčín 2-0 FK Košice tại Super Liga, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Trenčín thắng 5, hòa 3, FK Košice thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 14
- Sân vận động
- Mestský futbalový štadión Na Sihoti, Trenčín
- Phong độ
- LWWLL AS Trenčín
- LDWWL FK Košice
- 24' ▲ J. Kranthove ▼ R. Krizan
- 31' Mátyás Kovács
- 39' Emilian Metu
- 40' Roshaun Mathurin
- 44' F. Sabljic 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Sani ▼ R. Mathurin
- 46' ▲ M. Zsigmund ▼ E. Metu
- 46' ▲ Z. Jones ▼ K. Miljanic
- 46' ▲ O. Kakay ▼ M. Kovacs
- 52' ▲ T. Hajovsky ▼ F. Kasana
- 54' Vladimir Perišić
- 56' ▲ J. Teplan ▼ D. Kruzliak
- 68' S. Sani · J. Kranthove 2-0
- 81' ▲ D. Adamkovic ▼ D. Kam
- 82' Justen Kranthove
- 87' Tadeáš Hájovský
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Katic 7.2
- 25L. Skovajsa 7.2
- 33R. Krizan ▼ 24' 6.7
- 29L. Bessile 7.0
- 14J. Holubek 7.2
- 8A. Yakubu 8.6
- 89A. Bazdaric 7.3
- 27D. Kam ▼ 81' 6.9
- 9F. Kasana ▼ 52' 6.9
- 11R. Mathurin ▼ 46' 7.9
- 70F. Sabljic ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 77S. Sani ⚽ ▲ 46' 7.9
- 90H. Pavek
- 99P. Doesburg
- 80D. Adamkovic ▲ 81' 7.0
- 12N. Brandis
- 19J. Kranthove ▲ 24' 7.9
- 74A. Hudok
- 18A. Fiala
- 6T. Hajovsky ▲ 52' 7.2
- 32F. Kalanin 8.5
- 24D. Kruzliak ▼ 56' 6.9
- 7M. Dimun 6.3
- 18T. Durko 6.7
- 17M. Kovacs ▼ 46' 6.6
- 31E. Metu ▼ 46' 6.3
- 8D. Gallovic 6.3
- 23M. Madlenak 6.2
- 9R. Cerepkai 6.0
- 87V. Perisic 6.6
- 27K. Miljanic ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 2E. Palacin
- 3D. Halcisak
- 16M. Domik
- 25M. Zsigmund ▲ 46' 6.9
- 10Z. Jones ▲ 46' 6.5
- 77M. Rehus
- 29O. Kakay ▲ 46' 6.0
- 33J. Teplan ▲ 56' 6.7
- 22M. Kira
Thống kê
03⚑7
⚑730
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm9
8Trúng đích3
3Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
7Phạt góc7
2Việt vị2
9Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
3Cứu thua6
370Chuyền bóng388
286Chuyền chính xác299
77%Chính xác chuyền77%
2.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
39Trận đấu51
53Ghi được103
58Thủng lưới82
1.36Bàn thắng mỗi trận2.02
13Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn37
30Hiệp hai47