FK Košice vs AS Trenčín
Tỷ số chung cuộc: FK Košice 0-0 AS Trenčín tại Super Liga, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 2, hòa 3, AS Trenčín thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Relegation Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Košická futbalová aréna, Košice
- Phong độ
- WLDWW FK Košice
- WLWWL AS Trenčín
- HT0-0
- 56' Moussango Obounet
- 65' ▲ C. Emeka ▼ S. Ben Sallam
- 67' ▲ K. Qose ▼ J. Moussango
- 69' Artur Gajdoš
- 74' ▲ E. Uchegbu ▼ J. Sunday
- 74' ▲ L. Skovajsa ▼ S. Kozlovský
- 74' ▲ A. Đerlek ▼ A. Gajdoš
- 80' ▲ Z. Jones ▼ M. Faško
- 90'+1 David Gallovic
- 90' ▲ B. Donkor ▼ N. Kupusović
- FT0-0
Đội hình
- 13Cristiano 7.0
- 19L. Fabiš 6.3
- 18M. Šindelář 7.0
- 24D. Kružliak 7.2
- 90N. Innocenti 6.9
- 31É. Davis 7.2
- 28D. Hočko 7.2
- 23M. Faško ▼ 80' 7.3
- 8D. Gallovič 6.3
- 77J. Moussango ▼ 67' 6.3
- 55Ž. Medved 6.6
Dự bị 9
- 6K. Qose ▲ 67' 6.7
- 10Z. Jones ▲ 80' 6.7
- 88N. Gorosito
- 33M. Jonec
- 15M. Sovič
- 22M. Kira
- 17O. Holikov
- 34L. Greššák
- 3B. Petrák
- 99M. Kukučka 7.5
- 11M. Kmeť 7.5
- 14T. Bondarenko 7.7
- 15L. Stojsavljević 7.2
- 4S. Kozlovský ▼ 74' 7.5
- 27D. Bariš 7.2
- 10H. Gong 7.2
- 42S. Ben Sallam ▼ 65' 6.9
- 8A. Gajdoš ▼ 74' 7.0
- 18J. Sunday ▼ 74' 7.3
- 29N. Kupusović ▼ 90' 6.5
Dự bị 9
- 9C. Emeka ▲ 65' 6.3
- 85E. Uchegbu ▲ 74' 6.6
- 25L. Skovajsa ▲ 74' 6.7
- 22A. Đerlek ▲ 74' 6.6
- 19B. Donkor ▲ 90'
- 6T. Hájovský
- 1Vózinha
- 37A. Šuvalija
- 17L. Demitra
Thống kê
02⚑2
⚑1010
28%Kiểm soát bóng72%
8Dứt điểm13
2Trúng đích1
4Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
2Phạt góc10
5Việt vị1
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
228Chuyền bóng591
159Chuyền chính xác509
70%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
52Trận đấu46
65Ghi được72
86Thủng lưới53
1.25Bàn thắng mỗi trận1.57
14Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai35