FK Košice
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AS Trenčín

FK Košice vs AS Trenčín

Tỷ số chung cuộc: FK Košice 2-0 AS Trenčín tại Super Liga, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 2, hòa 3, AS Trenčín thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Group · Vòng 1
Sân vận động
Košická futbalová aréna, Košice
Phong độ
WLDWW FK Košice
WLWWL AS Trenčín
  1. 20' Tadeáš Hájovský
  2. 37' V. Perisic11m 1-0
  3. 44' Richard Križan
  4. HT1-0
  5. 46' A. Bazdaric R. Musaba
  6. 46' S. Adyrbekov D. Kam
  7. 57' N. Brandis L. Skovajsa
  8. 57' G. Nadareishvili T. Hajovsky
  9. 59' R. Cerepkai M. Rehus
  10. 68' M. Zsigmund M. Sovic
  11. 69' Filip Lichý
  12. 69' O. Kakay M. Kovacs
  13. 75' J. Krivak · D. Gallovic 2-0
  14. 79' P. Doesburg M. Poom
  15. 85' K. Miljanic V. Perisic
  16. 86' Kevin Dąbrowski
  17. 86' E. Julardzija D. Gallovic
  18. 88' Eynel Soares
  19. FT2-0

Đội hình

FK Košice Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Peter Cernak
  1. 98M. Dabrowski
  2. 26S. Kosa 8.0
  3. 20J. Krivak 8.9
  4. 18T. Durko 7.0
  5. 17M. Kovacs ▼ 69' 6.9
  6. 6F. Lichy 6.9
  7. 8D. Gallovic ▼ 86' 7.5
  8. 23M. Madlenak 6.6
  9. 15M. Sovic ▼ 68' 6.5
  10. 77M. Rehus ▼ 59' 8.2
  11. 87V. Perisic ▼ 85' 8.3

Dự bị 9

  1. 22M. Kira
  2. 25M. Zsigmund ▲ 68' 6.6
  3. 10E. Julardzija ▲ 86'
  4. 9R. Cerepkai ▲ 59' 6.9
  5. 29O. Kakay ▲ 69' 6.7
  6. 47L. Lukacevic
  7. 27K. Miljanic ▲ 85'
  8. 31E. Metu
  9. 5D. Halcisak
AS Trenčín Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ricardo Moniz
  1. 1A. Katic 7.5
  2. 17K. Hussar 6.2
  3. 33R. Krizan 6.2
  4. 90H. Pavek 6.2
  5. 25L. Skovajsa ▼ 57' 6.6
  6. 18M. Poom ▼ 79' 6.5
  7. 27D. Kam ▼ 46' 6.7
  8. 8T. Hajovsky ▼ 57' 6.2
  9. 26R. Musaba ▼ 46' 6.2
  10. 7Eynel Soares 7.2
  11. 9K. Adedoyin 6.3

Dự bị 9

  1. 30M. Slavicek
  2. 14J. Holubek
  3. 12N. Brandis ▲ 57' 6.5
  4. 6A. Bazdaric ▲ 46' 6.9
  5. 28S. Adyrbekov ▲ 46' 6.2
  6. 99P. Doesburg ▲ 79' 6.9
  7. 20N. Bangs
  8. 19G. Nadareishvili ▲ 57' 6.6
  9. 80D. Adamkovic

Thống kê

027
330
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm7
8Trúng đích3
5Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
7Phạt góc3
2Việt vị0
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
3Cứu thua6
432Chuyền bóng397
349Chuyền chính xác308
81%Chính xác chuyền78%
3.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

51Trận đấu39
103Ghi được53
82Thủng lưới58
2.02Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn22
47Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu