AS Trenčín vs FK Košice
Tỷ số chung cuộc: AS Trenčín 4-1 FK Košice tại Super Liga, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Trenčín thắng 5, hòa 3, FK Košice thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 19
- Sân vận động
- Mestský futbalový štadión Na Sihoti, Trenčín
- Phong độ
- LWWLL AS Trenčín
- LDWWL FK Košice
- 3' Oleksandr Golikov
- 5' Oleksandr Golikov
- 6' H. Gong 1-0
- 9' Lazar Stojsavljević
- 26' Martin Sindelar
- 38' Žan Medved
- 43' D. Kružliakphản lưới 2-0
- HT2-0
- 58' D. Hollý · A. Gajdoš 3-0
- 60' ▲ Z. Jones ▼ J. Moussango
- 60' ▲ N. Innocenti ▼ M. Jonec
- 62' ▲ K. Qose ▼ L. Greššák
- 64' ▲ S. Bagín ▼ L. Stojsavljević
- 65' ▲ L. Skovajsa ▼ S. Kozlovský
- 70' 3-1 L. Fabiš · D. Gallovič
- 71' A. Gajdoš · H. Gong 4-1
- 80' ▲ J. Sunday ▼ Eynel Soares
- 80' ▲ T. Hájovský ▼ D. Hollý
- 80' ▲ A. Đerlek ▼ R. Ibrahim
- 85' ▲ M. Sovič ▼ Ž. Medved
- 85' ▲ B. Petrák ▼ M. Faško
- FT4-1
Đội hình
- 99M. Kukučka 6.9
- 11M. Kmeť 8.2
- 14T. Bondarenko 7.3
- 15L. Stojsavljević ▼ 64' 6.7
- 4S. Kozlovský ▼ 65' 7.6
- 20R. Ibrahim ▼ 80' 7.3
- 27D. Bariš 7.3
- 8A. Gajdoš ⚽ ⇢ 9.9
- 10H. Gong ⚽ ⇢ 9.0
- 23D. Hollý ⚽ ▼ 80' 6.9
- 7Eynel Soares ▼ 80' 7.2
Dự bị 9
- 2S. Bagín ▲ 64' 6.5
- 25L. Skovajsa ▲ 65' 6.3
- 18J. Sunday ▲ 80' 6.7
- 6T. Hájovský ▲ 80' 6.7
- 22A. Đerlek ▲ 80' 6.5
- 85E. Uchegbu
- 84B. Donkor
- 17L. Demitra
- 1Vózinha
- 13Cristiano 7.3
- 19L. Fabiš ⚽ 7.0
- 33M. Jonec ▼ 60' 6.2
- 24D. Kružliak 6.2
- 18M. Šindelář 6.6
- 17O. Holikov 3.0
- 23M. Faško ▼ 85' 6.6
- 34L. Greššák ▼ 62' 6.3
- 8D. Gallovič ⇢ 6.7
- 55Ž. Medved ▼ 85' 6.7
- 77J. Moussango ▼ 60' 6.7
Dự bị 8
- 10Z. Jones ▲ 60' 6.6
- 90N. Innocenti ▲ 60' 6.3
- 6K. Qose ▲ 62' 6.5
- 15M. Sovič ▲ 85' 6.3
- 3B. Petrák ▲ 85' 6.2
- 11Š. Sabolčík
- 27E. Liener
- 22M. Kira
Thống kê
01⚑5
⚑421
73%Kiểm soát bóng27%
31Dứt điểm7
11Trúng đích3
17Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
5Phạt góc4
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua8
619Chuyền bóng227
551Chuyền chính xác154
89%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
46Trận đấu52
72Ghi được65
53Thủng lưới86
1.57Bàn thắng mỗi trận1.25
19Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai30