FK Košice vs AS Trenčín
Tỷ số chung cuộc: FK Košice 0-0 AS Trenčín tại Super Liga, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 2, hòa 3, AS Trenčín thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 13
- Sân vận động
- Košická futbalová aréna, Košice
- Phong độ
- WLDWW FK Košice
- WLWWL AS Trenčín
- 25' Marek Zsigmund
- 38' ▲ H. Pávek ▼ S. Šefčík
- HT0-0
- 55' ▲ L. Zorić ▼ T. Hájovský
- 55' ▲ C. Emeka ▼ B. Donkor
- 64' ▲ D. Takáč ▼ M. Zsigmund
- 80' ▲ Z. Jones ▼ G. Niarchos
- 80' ▲ Ž. Medved ▼ K. Miljanić
- 89' ▲ S. Bagín ▼ J. Sunday
- 89' ▲ A. Fiala ▼ S. Ben Sallam
- 90'+2 Chinonso Emeka
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Šípoš 7.0
- 5J. Jakubko 7.6
- 20J. Krivák 7.3
- 66P. Varga 7.5
- 19L. Fabiš 7.7
- 25M. Zsigmund ▼ 64' 6.6
- 8D. Gallovič 7.2
- 11Luís dos Santos 6.9
- 7G. Niarchos ▼ 80' 7.2
- 23M. Faško 7.3
- 27K. Miljanić ▼ 80' 7.2
Dự bị 8
- 17D. Takáč ▲ 64' 6.7
- 10Z. Jones ▲ 80' 6.9
- 55Ž. Medved ▲ 80' 6.3
- 88N. Gorosito
- 90N. Innocenti
- 30M. Teplán
- 22M. Kira
- 18R. Korba
- 30M. Slavíček 7.3
- 23S. Šefčík ▼ 38' 6.6
- 14T. Bondarenko 7.9
- 15L. Stojsavljević 7.9
- 12J. Holúbek 7.5
- 42S. Ben Sallam ▼ 89' 7.0
- 7J. Sunday ▼ 89' 6.2
- 6T. Hájovský ▼ 55' 6.7
- 27D. Bariš 7.2
- 85E. Uchegbu 6.9
- 19B. Donkor ▼ 55' 6.7
Dự bị 9
- 90H. Pávek ▲ 38' 6.6
- 3L. Zorić ▲ 55' 6.7
- 9C. Emeka ▲ 55' 6.3
- 2S. Bagín ▲ 89'
- 18A. Fiala ▲ 89'
- 77S. Suleiman
- 1A. Katić
- 8M. Yakubu
- 21L. Mikulaj
Thống kê
01⚑5
⚑410
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm5
3Trúng đích0
4Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn1
5Phạt góc4
0Việt vị6
6Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Cứu thua2
471Chuyền bóng331
418Chuyền chính xác266
89%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu50
68Ghi được72
53Thủng lưới79
1.42Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai40