Komárno
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FK Košice

Komárno vs FK Košice

Tỷ số chung cuộc: Komárno 1-2 FK Košice tại Super Liga, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Komárno thắng 4, hòa 3, FK Košice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Group · Vòng 5
Phong độ
WLDDW Komárno
LDWWL FK Košice
  1. 5' 0-1 K. Miljanic · M. Dimun
  2. 8' 0-2 V. Perisic
  3. 12' Edin Julardžija
  4. 15' Daniel Magda
  5. 31' E. Mashike Z. Jones
  6. 45' D. Zak · F. Kiss 1-2
  7. HT1-2
  8. 46' D. Ozvolda G. Ganbayar
  9. 46' S. Kosa D. Kruzliak
  10. 57' M. Kovacs F. Lichy
  11. 67' N. Tamas C. Bayemi
  12. 68' D. Gallovic M. Dimun
  13. 69' R. Cerepkai K. Miljanic
  14. 74' Roman Čerepkai
  15. 80' M. Boda D. Zak
  16. 80' P. Szucs A. Krcik
  17. 83' M. Sovic E. Julardzija
  18. FT1-2

Đội hình

Komárno Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mikulas Radvanyi
  1. 1F. Dlubac 7.0
  2. 37A. Krcik ▼ 80' 6.7
  3. 3M. Simko 8.0
  4. 24O. Rudzan 6.9
  5. 8S. Smehyl 7.5
  6. 14F. Kiss 7.6
  7. 73G. Ganbayar ▼ 46' 6.6
  8. 4A. Mustafic 6.5
  9. 12D. Zak ▼ 80' 7.6
  10. 17C. Bayemi ▼ 67' 6.7
  11. 27Z. Jones ▼ 31' 6.2

Dự bị 9

  1. 32S. Jung
  2. 99E. Mashike ▲ 31' 6.3
  3. 9M. Boda ▲ 80' 6.9
  4. 23P. Szucs ▲ 80' 6.9
  5. 18J. Palan
  6. 6D. Ozvolda ▲ 46' 7.0
  7. 20M. Gambos
  8. 22N. Tamas ▲ 67' 6.3
  9. 97B. Druga
FK Košice Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Peter Cernak
  1. 22M. Kira 9.5
  2. 21D. Magda 7.3
  3. 24D. Kruzliak ▼ 46' 7.3
  4. 47L. Lukacevic 5.6
  5. 29O. Kakay 7.5
  6. 6F. Lichy ▼ 57' 6.2
  7. 7M. Dimun ▼ 68' 7.7
  8. 31E. Metu 7.3
  9. 10E. Julardzija ▼ 83' 6.3
  10. 87V. Perisic 7.0
  11. 27K. Miljanic ▼ 69' 7.5

Dự bị 9

  1. 98M. Dabrowski
  2. 9R. Cerepkai ▲ 69' 6.9
  3. 26S. Kosa ▲ 46' 6.6
  4. 77M. Rehus
  5. 8D. Gallovic ▲ 68' 6.9
  6. 17M. Kovacs ▲ 57' 6.6
  7. 15M. Sovic ▲ 83' 7.0
  8. 19M. Polca
  9. 2E. Palacin

Thống kê

004
730
56%Kiểm soát bóng44%
23Dứt điểm21
10Trúng đích7
7Chệch đích10
20Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
4Phạt góc7
4Việt vị2
3Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
4Cứu thua8
418Chuyền bóng340
313Chuyền chính xác241
75%Chính xác chuyền71%
2.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

45Trận đấu51
59Ghi được103
60Thủng lưới82
1.31Bàn thắng mỗi trận2.02
12Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn37
39Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu