FK Košice
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Komárno

FK Košice vs Komárno

Tỷ số chung cuộc: FK Košice 0-1 Komárno tại Super Liga, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 3, hòa 3, Komárno thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 5
Sân vận động
Košická futbalová aréna, Košice
Phong độ
LDWWL FK Košice
WLDDW Komárno
  1. 19' Jozef Špyrka
  2. 32' Ján Krivák
  3. 34' Dominik Kružliak
  4. 34' Ján Krivák
  5. 34' Ján Krivák
  6. HT0-0
  7. 46' D. Magda G. Niarchos
  8. 59' J. Sylvestr C. Bayemi
  9. 59' N. Tamás Š. Šmehyl
  10. 60' Marek Zsigmund
  11. 81' G. Nagy P. Voleský
  12. 81' 0-1 N. Tamás · J. Špyrka
  13. 82' Luís dos Santos M. Faško
  14. 84' Luís Santos
  15. 86' N. Innocenti S. Bokros
  16. 87' Jakub Sylvestr
  17. 90'+2 Jakub Trefil
  18. 90' S. Adayilo G. Ganbold
  19. 90' T. Németh D. Ožvolda
  20. FT0-1

Đội hình

FK Košice Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Géri
  1. 1D. Šípoš 6.9
  2. 19L. Fabiš 7.5
  3. 24D. Kružliak 7.2
  4. 20J. Krivák 5.6
  5. 5J. Jakubko 6.9
  6. 6S. Bokros ▼ 86' 6.3
  7. 23M. Faško ▼ 82' 6.9
  8. 25M. Zsigmund 6.9
  9. 8D. Gallovič 7.3
  10. 55Ž. Medved 7.2
  11. 7G. Niarchos ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 21D. Magda ▲ 46' 7.0
  2. 11Luís dos Santos ▲ 82' 6.7
  3. 90N. Innocenti ▲ 86' 6.6
  4. 30M. Teplán
  5. 66P. Varga
  6. 15M. Sovič
  7. 10Z. Jones
  8. 27K. Miljanić
  9. 29Š. Sabolčík
Komárno Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Radványi
  1. 31J. Trefil 7.2
  2. 14T. Diviš 7.2
  3. 5D. Špiriak 7.7
  4. 21R. Pillár 7.5
  5. 24O. Rudzan 7.3
  6. 6D. Ožvolda ▼ 90' 7.0
  7. 8Š. Šmehyl ▼ 59' 6.9
  8. 20J. Špyrka 7.2
  9. 17C. Bayemi ▼ 59' 6.2
  10. 73G. Ganbold ▼ 90' 6.9
  11. 99P. Voleský ▼ 81' 6.6

Dự bị 9

  1. 23J. Sylvestr ▲ 59' 6.7
  2. 22N. Tamás ▲ 59' 7.2
  3. 77G. Nagy ▲ 81' 6.7
  4. 2S. Adayilo ▲ 90'
  5. 10T. Németh ▲ 90'
  6. 7J. Pastorek
  7. 1F. Dlubáč
  8. 9G. Tóth
  9. 93V. Sliacky

Thống kê

1511
530
40%Kiểm soát bóng60%
18Dứt điểm8
2Trúng đích1
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn3
11Phạt góc5
2Việt vị0
11Phạm lỗi12
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
240Chuyền bóng388
149Chuyền chính xác302
62%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu48
68Ghi được67
53Thủng lưới67
1.42Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu