FK Košice
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Komárno

FK Košice vs Komárno

Tỷ số chung cuộc: FK Košice 0-1 Komárno tại 2. liga, 15 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 3, hòa 3, Komárno thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 25
Sân vận động
Štadión Lokomotívy v Čermeli, Košice
Trọng tài
M. Ruc
Phong độ
LDWWL FK Košice
WLDDW Komárno
  1. 13' M. Vasil
  2. 25' M. Molvadgaard
  3. 25' D. Spak
  4. 27' D. Gallovic
  5. 39' F. Szetei
  6. 41' 0-1 C. Bayemi
  7. HT0-1
  8. 46' D. Guba F. Kis
  9. 54' R. Lasik
  10. 60' S. Smehyl
  11. 61' C. Bayemi
  12. 62' M. Breda
  13. 63' P. Kavka
  14. 66' N. Ntuli J. Cortés
  15. 66' E. Liener R. Lásik
  16. 66' K. Saláta F. Szetei
  17. 66' A. Mészáros J. Pastorek
  18. 81' S. Gladiš D. Gallovič
  19. 90'+5 P. Abrahám C. Bayemi
  20. 90' P. Rumanský G. Ganbayar
  21. FT0-1

Đội hình

FK Košice HLV: J. Vukušič
  1. 26I. Šemrinec
  2. 37P. Kavka
  3. 7F. Kis ▼ 46'
  4. 4M. Václav
  5. 15R. Lásik ▼ 66'
  6. 69M. Jakúbek
  7. 8D. Gallovič ▼ 81'
  8. 10M. Vasiľ
  9. 9E. Pačinda
  10. 81M. Mølvadgaard
  11. 30J. Cortés ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 73D. Guba ▲ 46'
  2. 12N. Ntuli ▲ 66'
  3. 27E. Liener ▲ 66'
  4. 90S. Gladiš ▲ 81'
  5. 1F. Valach
  6. 18M. Novák
  7. 11B. Gáll
  8. 39M. Moško
  9. 23M. Jonec
Komárno HLV: M. Radványi
  1. 1M. Bréda
  2. 8Š. Šmehyl
  3. 97P. Šurnovský
  4. 19L. Szöcs
  5. 99D. Špak
  6. 11M. Horodník
  7. 7J. Pastorek ▼ 66'
  8. 73G. Ganbayar ▼ 90'
  9. 98T. Németh
  10. 6F. Szetei ▼ 66'
  11. 17C. Bayemi ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 4K. Saláta ▲ 66'
  2. 80A. Mészáros ▲ 66'
  3. 13P. Abrahám ▲ 90'
  4. 21P. Rumanský ▲ 90'
  5. 3M. Šimko
  6. 5M. Jurina
  7. 10G. Matić
  8. 14B. Druga
  9. 35F. Chmiel

Thống kê

05
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Podbrezová
30 86 - 25 +61 74
2
FK Dukla Banská Bystrica
30 62 - 24 +38 69
3
MFK Skalica
30 49 - 20 +29 62
4
Komárno
30 51 - 29 +22 59
5
FK Košice
30 73 - 38 +35 56
6
Humenné
30 36 - 30 +6 56
7
Šamorín
30 47 - 42 +5 44
8
Petržalka
30 54 - 48 +6 41
9
MŠK Žilina II
30 46 - 48 -2 37
10
Slavoj Trebišov
30 28 - 48 -20 34
11
Dubnica
30 33 - 51 -18 31
12
MŠK Púchov
30 36 - 49 -13 29
13
FC Rohožník
30 30 - 58 -28 29
14
ŠK Slovan Bratislava II
30 36 - 61 -25 26
15
Partizán Bardejov
30 26 - 54 -28 18
16
MŠK Námestovo
30 19 - 87 -68 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu37
92Ghi được73
59Thủng lưới34
2.19Bàn thắng mỗi trận1.97
11Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn18
49Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu