Komárno

Komárno

Slovakia · Super Liga

Komárno: vị trí 12 trên bảng xếp hạng Super Liga — điểm: 6, số trận: 11. Trận tiếp theo: Komárno vs AS Trenčín, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Zlaté Moravce 0-0 Komárno, 21 tháng 10.

Phong độ
LWDLD
HLV
Kornel Salata · Từ 2026
Vị trí
12 · Đ: 6 · Tr: 11 →
Sân vận động
Mestský štadión, Komárno

Lịch thi đấu

08-11
Komárno
Zemplín Michalovce
–
–
21-11
FC DAC 1904 Dunajská Streda
Komárno
–
–
28-11
Komárno
MŠK Žilina
–
–
05-12
Komárno
FK Dukla Banská Bystrica
–
–
12-12
MFK Skalica
Komárno
–
–
06-02
Komárno
Podbrezová
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
1,2
Tổng
2,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
5–4–7
Sân khách
6–9–9
Thắng đậm nhất
7-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,5
Hiệp hai
0,8 : 0,7
Trên 2.5 bàn 50%
Trên 1.5 bàn 73%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 1-17× · 18%
  • 1-27× · 18%
  • 0-15× · 13%
  • 0-04× · 10%
  • 2-22× · 5%
  • 5-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Super Liga 11065 9161—
Friendlies Clubs 10532 24134—
Cup 3210 703—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 48 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 48 · 15% 11% 15% 1–15 16–30′ · Ghi được 65 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 44 · 14% 15% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 73 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 54 · 17% 17% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 63 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 47 · 15% 15% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 80 · 19% 61–75′ · Thủng lưới 50 · 15% 19% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 97 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 81 · 25% 23% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 252, 2017–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu