Komárno vs FK Košice
Tỷ số chung cuộc: Komárno 1-1 FK Košice tại Super Liga, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Komárno thắng 4, hòa 3, FK Košice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Štadión FC ViOn, Zlaté Moravce
- Phong độ
- WLDDW Komárno
- LDWWL FK Košice
- 9' Péter Varga
- 25' G. Ganbold · J. Sylvestr 1-0
- 35' ▲ M. Šimko ▼ R. Pillár
- HT1-0
- 54' ▲ J. Pastorek ▼ G. Nagy
- 55' ▲ C. Bayemi ▼ N. Tamás
- 65' 1-1 Ž. Medved · G. Niarchos
- 66' Jakub Sylvestr
- 69' ▲ K. Miljanić ▼ G. Niarchos
- 69' ▲ N. Innocenti ▼ N. Gorosito
- 69' ▲ Luís dos Santos ▼ Z. Jones
- 79' Ján Krivák
- 85' Lukáš Fabiš
- 85' Michal Faško
- 85' ▲ T. Németh ▼ D. Ožvolda
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Dlubáč 7.2
- 8Š. Šmehyl 7.5
- 21R. Pillár ▼ 35' 6.9
- 5D. Špiriak 6.9
- 24O. Rudzan 6.9
- 22N. Tamás ▼ 55' 6.7
- 73G. Ganbold ⚽ 7.3
- 12D. Žák 6.3
- 6D. Ožvolda ▼ 85' 6.9
- 77G. Nagy ▼ 54' 7.0
- 23J. Sylvestr ⇢ 7.6
Dự bị 9
- 3M. Šimko ▲ 35' 6.9
- 7J. Pastorek ▲ 54' 7.0
- 17C. Bayemi ▲ 55' 7.2
- 10T. Németh ▲ 85' 6.9
- 20J. Špyrka
- 14T. Diviš
- 31J. Trefil
- 9G. Tóth
- 15D. Kmeťo
- 1D. Šípoš 7.5
- 24D. Kružliak 7.0
- 20J. Krivák 6.3
- 88N. Gorosito ▼ 69' 7.6
- 66P. Varga 7.7
- 19L. Fabiš 7.3
- 8D. Gallovič 7.3
- 7G. Niarchos ⇢ ▼ 69' 7.0
- 10Z. Jones ▼ 69' 7.0
- 55Ž. Medved ⚽ 7.7
- 23M. Faško 7.3
Dự bị 6
- 27K. Miljanić ▲ 69' 6.2
- 90N. Innocenti ▲ 69' 7.2
- 11Luís dos Santos ▲ 69' 6.9
- 22M. Kira
- 5J. Jakubko
- 29Š. Sabolčík
Thống kê
01⚑6
⚑640
36%Kiểm soát bóng64%
16Dứt điểm15
5Trúng đích5
6Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
6Phạt góc6
1Việt vị2
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
4Cứu thua4
297Chuyền bóng541
201Chuyền chính xác443
68%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu48
67Ghi được68
67Thủng lưới53
1.4Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai36