Komárno
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Košice

Komárno vs FK Košice

Tỷ số chung cuộc: Komárno 0-0 FK Košice tại 2. liga, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Komárno thắng 4, hòa 3, FK Košice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 19
Sân vận động
Mestský štadión, Komárno
Trọng tài
M. Libiak
Phong độ
LDDWD Komárno
LDWWL FK Košice
  1. 4' M. Horodník P. Šurnovský
  2. 27' P. Stepanovsky
  3. 27' J. Mizerak
  4. 27' D. Spiriak
  5. HT0-0
  6. 46' M. Antal B. Druga
  7. 56' D. Ozvolda
  8. 76' A. Mészáros G. Tóth
  9. 81' M. Lačný V. Nafiu
  10. 85' D. Gallovic
  11. 88' C. Bayemi G. Ganbayar
  12. FT0-0

Đội hình

Komárno HLV: M. Radványi
  1. 1M. Bréda
  2. 8Š. Šmehyl
  3. 97P. Šurnovský ▼ 4'
  4. 5D. Špiriak
  5. 21P. Štepanovský
  6. 3M. Šimko
  7. 6D. Ožvolda
  8. 10T. Németh
  9. 14B. Druga ▼ 46'
  10. 73G. Ganbayar ▼ 88'
  11. 9G. Tóth ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 11M. Horodník ▲ 4'
  2. 77M. Antal ▲ 46'
  3. 15A. Mészáros ▲ 76'
  4. 17C. Bayemi ▲ 88'
  5. 4K. Saláta
  6. 7J. Pastorek
  7. 19L. Szöcs
  8. 35L. Laky
  9. 99M. Chorvát
FK Košice HLV: A. Šoltís
  1. 22M. Kira
  2. 18M. Šindelář
  3. 7J. Mizerák
  4. 20J. Krivák
  5. 5J. Jakubko
  6. 13M. Jakúbek
  7. 8D. Gallovič
  8. 9E. Pačinda
  9. 11V. Nafiu ▼ 81'
  10. 10B. Turčák
  11. 80L. Sagna

Dự bị 7

  1. 31M. Lačný ▲ 81'
  2. 1F. Valach
  3. 15M. Sovič
  4. 23M. Jonec
  5. 25P. Voleský
  6. 27E. Liener
  7. 3B. Petrák

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
66Ghi được81
46Thủng lưới34
1.65Bàn thắng mỗi trận2.08
13Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu