FK Košice
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Komárno

FK Košice vs Komárno

Tỷ số chung cuộc: FK Košice 0-0 Komárno tại 2. liga, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 3, hòa 3, Komárno thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 4
Sân vận động
Košická futbalová aréna, Košice
Trọng tài
M. Ruc
Phong độ
LDWWL FK Košice
LDDWD Komárno
  1. 14' P. Volesky
  2. 26' M. Chorvat
  3. 41' J. Krivak
  4. 45'+2 E. Pacinda
  5. HT0-0
  6. 46' S. Gladiš M. Sovič
  7. 46' L. Sagna P. Voleský
  8. 46' G. Tóth M. Chorvát
  9. 52' D. Spiriak
  10. 58' M. Simko
  11. 64' M. Breda
  12. 65' S. Adayilo P. Štepanovský
  13. 66' B. Gáll E. Liener
  14. 68' S. Adayilo
  15. 71' D. Gallovic
  16. 78' A. Mészáros G. Ganbayar
  17. 80' L. Szocs
  18. 90'+2 L. Szocs
  19. 90'+2 L. Szocs
  20. 90'+2 G. Matić C. Bayemi
  21. 90'+2 M. Horodník Š. Šmehyl
  22. FT0-0

Đội hình

FK Košice HLV: A. Šoltís
  1. 22M. Kira
  2. 14F. Pavúk
  3. 23M. Jonec
  4. 2V. Majdan
  5. 20J. Krivák
  6. 13M. Jakúbek
  7. 27E. Liener ▼ 66'
  8. 8D. Gallovič
  9. 15M. Sovič ▼ 46'
  10. 9E. Pačinda
  11. 25P. Voleský ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 90S. Gladiš ▲ 46'
  2. 80L. Sagna ▲ 46'
  3. 11B. Gáll ▲ 66'
  4. 1F. Valach
  5. 18M. Novák
  6. 19S. Magda
  7. 17O. Golikov
  8. 48M. Smieško
  9. 57J. Tišťan
Komárno HLV: M. Radványi
  1. 1M. Bréda
  2. 8Š. Šmehyl ▼ 90'
  3. 3M. Šimko
  4. 97P. Šurnovský
  5. 5D. Špiriak
  6. 19L. Szöcs
  7. 21P. Štepanovský ▼ 65'
  8. 66P. Varga
  9. 73G. Ganbayar ▼ 78'
  10. 17C. Bayemi ▼ 90'
  11. 99M. Chorvát ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 9G. Tóth ▲ 46'
  2. 2S. Adayilo ▲ 65'
  3. 20A. Mészáros ▲ 78'
  4. 10G. Matić ▲ 90'
  5. 11M. Horodník ▲ 90'
  6. 4K. Saláta
  7. 6F. Szetei
  8. 35L. Laky
  9. 98T. Németh

Thống kê

04
71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
81Ghi được66
34Thủng lưới46
2.08Bàn thắng mỗi trận1.65
19Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn18
50Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu