Komárno vs FK Košice
Tỷ số chung cuộc: Komárno 1-2 FK Košice tại Super Liga, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Komárno thắng 4, hòa 3, FK Košice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 18
- Sân vận động
- Štadión FC ViOn, Zlaté Moravce
- Phong độ
- LDDWD Komárno
- LDWWL FK Košice
- 35' 0-1 B. Szarazphản lưới
- HT0-1
- 49' N. Tamas 1-1
- 69' ▲ D. Ozvolda ▼ M. Gambos
- 69' ▲ M. Sovic ▼ M. Kovacs
- 69' ▲ D. Magda ▼ M. Rehus
- 75' ▲ M. Boda ▼ E. Mashike
- 75' ▲ G. Ganbayar ▼ J. Palan
- 80' ▲ O. Kakay ▼ T. Durko
- 84' ▲ C. Bayemi ▼ N. Tamas
- 84' ▲ A. Krcik ▼ D. Spiriak
- 85' ▲ E. Metu ▼ M. Zsigmund
- 88' 1-2 M. Sovic · R. Cerepkai
- FT1-2
Đội hình
- 13B. Szaraz 7.2
- 5D. Spiriak ▼ 84' 6.3
- 21R. Pillar 6.0
- 3M. Simko 6.3
- 8S. Smehyl 6.6
- 14F. Kiss 7.9
- 20M. Gambos ▼ 69' 6.5
- 22N. Tamas ⚽ ▼ 84' 6.6
- 12D. Zak 6.3
- 18J. Palan ▼ 75' 6.7
- 99E. Mashike ▼ 75' 6.5
Dự bị 9
- 1F. Dlubac
- 9M. Boda ▲ 75' 6.5
- 10T. Nemeth
- 6D. Ozvolda ▲ 69' 6.3
- 17C. Bayemi ▲ 84' 6.5
- 37A. Krcik ▲ 84' 6.2
- 24O. Rudzan
- 73G. Ganbayar ▲ 75' 6.3
- 7J. Pastorek
- 98M. Dabrowski
- 18T. Durko ▼ 80' 6.0
- 33J. Teplan 7.5
- 24D. Kruzliak 7.0
- 17M. Kovacs ▼ 69' 6.7
- 13M. Jakubek 7.2
- 25M. Zsigmund ▼ 85' 7.3
- 23M. Madlenak 6.9
- 8D. Gallovic 6.5
- 77M. Rehus ▼ 69' 6.7
- 9R. Cerepkai ⇢ 6.9
Dự bị 9
- 32F. Kalanin
- 2E. Palacin
- 5D. Halcisak
- 15M. Sovic ⚽ ▲ 69' 7.7
- 16M. Domik
- 21D. Magda ▲ 69' 6.6
- 31E. Metu ▲ 85' 6.3
- 29O. Kakay ▲ 80' 6.3
- 6M. Polca
Thống kê
00⚑7
⚑900
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm10
6Trúng đích3
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
7Phạt góc9
2Việt vị0
10Phạm lỗi13
2Cứu thua5
369Chuyền bóng428
257Chuyền chính xác333
70%Chính xác chuyền78%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu51
59Ghi được103
60Thủng lưới82
1.31Bàn thắng mỗi trận2.02
12Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn37
39Hiệp hai47