AS Trenčín vs MFK Ružomberok
Tỷ số chung cuộc: AS Trenčín 3-1 MFK Ružomberok tại Super Liga, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Trenčín thắng 2, hòa 3, MFK Ružomberok thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Relegation Group · Vòng 3
- Phong độ
- WLWWL AS Trenčín
- WLLWD MFK Ružomberok
- 22' 0-1 L. Fila11m
- 33' Samuel Grygar
- 36' Oliver Luterán
- 45' T. Hajovsky · R. Mathurin 1-1
- HT1-1
- 50' Adam Tučný
- 51' ▲ M. Chobot ▼ A. Tucny
- 62' K. Adedoyin11m 2-1
- 74' K. Adedoyin · M. Poom 3-1
- 76' ▲ M. Bacik ▼ O. Sasinka
- 77' ▲ D. Kam ▼ R. Mathurin
- 77' ▲ M. Chrien ▼ J. Hladik
- 77' ▲ L. Endl ▼ S. Grygar
- 77' ▲ P. Jevos ▼ L. Fila
- 89' ▲ P. Doesburg ▼ K. Adedoyin
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Katic 6.5
- 90H. Pavek 6.5
- 33R. Krizan 7.2
- 95P. Diouf 6.3
- 12N. Brandis 6.9
- 18M. Poom ⇢ 7.3
- 11R. Mathurin ⇢ ▼ 77' 6.9
- 8T. Hajovsky ⚽ 7.6
- 21L. Mikulaj 7.3
- 7Eynel Soares 6.5
- 9K. Adedoyin ⚽2 ▼ 89' 8.0
Dự bị 9
- 30M. Slavicek
- 14J. Holubek
- 17K. Hussar
- 6A. Bazdaric
- 25L. Skovajsa
- 26R. Musaba
- 99P. Doesburg ▲ 89'
- 27D. Kam ▲ 77' 6.7
- 20N. Bangs
- 34D. Huska 5.3
- 4O. Luteran 5.9
- 5T. Kral 6.3
- 2A. Mojzis 7.0
- 28A. Selecky 6.2
- 31L. Fila ⚽ ▼ 77' 7.0
- 25S. Grygar ▼ 77' 6.6
- 8J. Murgas 6.9
- 17A. Tucny ▼ 51' 6.2
- 14J. Hladik ▼ 77' 6.2
- 38O. Sasinka ▼ 76' 6.3
Dự bị 9
- 33B. Halada
- 7A. Slavik
- 10M. Chrien ▲ 77' 6.2
- 20M. Chobot ▲ 51' 6.2
- 6T. Mudry
- 36L. Endl ▲ 77' 6.6
- 30D. Masek
- 24P. Jevos ▲ 77' 6.3
- 15M. Bacik ▲ 76' 6.3
Thống kê
00⚑8
⚑530
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm9
5Trúng đích2
2Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
8Phạt góc5
1Việt vị0
8Phạm lỗi18
0Thẻ vàng3
1Cứu thua3
393Chuyền bóng316
320Chuyền chính xác238
81%Chính xác chuyền75%
2.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
39Trận đấu43
53Ghi được71
58Thủng lưới62
1.36Bàn thắng mỗi trận1.65
13Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai37