AS Trenčín
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
MFK Ružomberok

AS Trenčín vs MFK Ružomberok

Tỷ số chung cuộc: AS Trenčín 0-0 MFK Ružomberok tại Super Liga, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Trenčín thắng 2, hòa 3, MFK Ružomberok thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 14
Sân vận động
Mestský futbalový štadión Na Sihoti, Trenčín
Phong độ
WLWWL AS Trenčín
WLLWD MFK Ružomberok
  1. 26' Jan Hladík11mhỏng 11m
  2. 32' Emma Uchegbu
  3. HT0-0
  4. 55' L. Mikulaj B. Donkor
  5. 56' A. Tučný D. Huf
  6. 62' A. Fiala J. Sunday
  7. 67' T. Hájovský H. Pávek
  8. 67' S. Suleiman E. Uchegbu
  9. 72' K. Domonkos J. Hladík
  10. 73' Daniel Köstl
  11. 76' Lukas Mikulaj
  12. 77' M. Madleňák M. Chobot
  13. 77' M. Boďa A. Selecký
  14. 81' Samuel Lavrinčík
  15. 88' Adam Tučný
  16. 90'+3 Damián Bariš
  17. FT0-0

Đội hình

AS Trenčín Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: I. Galád
  1. 30M. Slavíček 8.3
  2. 90H. Pávek ▼ 67' 7.0
  3. 14T. Bondarenko 7.5
  4. 25L. Skovajsa 7.6
  5. 12J. Holúbek 7.3
  6. 42S. Ben Sallam 7.3
  7. 7J. Sunday ▼ 62' 6.9
  8. 20R. Ibrahim 6.3
  9. 27D. Bariš 6.9
  10. 85E. Uchegbu ▼ 67' 6.9
  11. 19B. Donkor ▼ 55' 6.9

Dự bị 9

  1. 21L. Mikulaj ▲ 55' 6.6
  2. 18A. Fiala ▲ 62' 6.6
  3. 6T. Hájovský ▲ 67' 6.6
  4. 77S. Suleiman ▲ 67' 6.6
  5. 10A. Đerlek
  6. 8M. Yakubu
  7. 3L. Zorić
  8. 1A. Katić
  9. 83L. Damjanović
MFK Ružomberok Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: O. Smetana
  1. 1D. Ťapaj 7.5
  2. 22Š. Gabriel 7.5
  3. 16D. Köstl 7.0
  4. 32M. Malý 7.9
  5. 20M. Chobot ▼ 77' 6.9
  6. 11S. Lavrinčík 7.5
  7. 6T. Múdry 7.0
  8. 28A. Selecký ▼ 77' 7.7
  9. 9D. Huf ▼ 56' 6.3
  10. 14J. Hladík ▼ 72' 7.0
  11. 30M. Chrien 7.3

Dự bị 9

  1. 17A. Tučný ▲ 56' 6.7
  2. 8K. Domonkos ▲ 72' 6.9
  3. 23M. Madleňák ▲ 77' 7.0
  4. 18M. Boďa ▲ 77' 6.6
  5. 19M. Gomola
  6. 26M. Kelemen
  7. 4O. Luterán
  8. 34M. Luksch
  9. 3J. Maslo

Thống kê

037
830
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm13
3Trúng đích4
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn4
7Phạt góc8
0Việt vị3
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
4Cứu thua3
409Chuyền bóng383
347Chuyền chính xác313
85%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu57
72Ghi được83
79Thủng lưới81
1.44Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn34
40Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu