MFK Ružomberok
Slovakia · Super Liga
MFK Ružomberok: vị trí 10 trên bảng xếp hạng Super Liga — điểm: 9, số trận: 12. Trận tiếp theo: MFK Ružomberok vs MFK Skalica, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda 5-0 MFK Ružomberok, 24 tháng 10.
- Phong độ
- DDWWL
- HLV
- Jaroslav Kostl · Từ 2025
- Vị trí
- 10 · Đ: 9 · Tr: 12 →
- Sân vận động
- Futbalový štadión MFK Ružomberok, Ružomberok · 5.000
Lịch thi đấu
08-11
–
–
–
21-11
–
–
–
28-11
–
–
–
05-12
–
–
–
12-12
–
–
–
06-02
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
25%30%45%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,2
- Thủng lưới
- 1,8
- Tổng
- 3
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 6–10–5
- Sân khách
- 4–2–13
- Thắng đậm nhất
- 5-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,7 : 0,7
- Hiệp hai
- 0,5 : 1
Tỉ số thường gặp
- 1-17× · 18%
- 0-53× · 8%
- 1-03× · 8%
- 1-23× · 8%
- 0-13× · 8%
- 0-33× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super Liga | 12 | 2 | 3 | 7 | 11 | 25 | 2 | 4-4-2 |
| Friendlies Clubs | 11 | 2 | 3 | 6 | 13 | 21 | 1 | — |
| Cup | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 0 | 3 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 327, 2017–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.