MFK Ružomberok
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AS Trenčín

MFK Ružomberok vs AS Trenčín

Tỷ số chung cuộc: MFK Ružomberok 1-0 AS Trenčín tại Super Liga, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Ružomberok thắng 5, hòa 3, AS Trenčín thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 3
Sân vận động
Futbalový štadión MFK Ružomberok, Ružomberok
Phong độ
WLLWD MFK Ružomberok
WLWWL AS Trenčín
  1. 5' T. Múdry11m 1-0
  2. 22' Rahim Ibrahim
  3. 40' S. Ben Sallam D. Bariš
  4. 42' Artur Gajdoš
  5. HT1-0
  6. 46' M. Malý Š. Gabriel
  7. 54' Martin Gomola
  8. 58' Oliver Luterán
  9. 58' M. Chrien M. Kelemen
  10. 58' J. Hladík Š. Gerec
  11. 76' S. Lavrinčík O. Luterán
  12. 76' L. Mikulaj R. Ibrahim
  13. 76' B. Donkor L. Zorić
  14. 85' L. Skovajsa J. Holúbek
  15. 85' Ľ. Praženka J. Sunday
  16. 87' M. Madleňák D. Jackuliak
  17. FT1-0

Đội hình

MFK Ružomberok Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: O. Smetana
  1. 34T. Frühwald 7.2
  2. 20M. Chobot 7.9
  3. 19M. Gomola 6.9
  4. 3J. Maslo 6.9
  5. 22Š. Gabriel ▼ 46' 6.9
  6. 8K. Domonkos 7.2
  7. 26M. Kelemen ▼ 58' 6.9
  8. 4O. Luterán ▼ 76' 6.6
  9. 6T. Múdry 7.6
  10. 15Š. Gerec ▼ 58' 7.2
  11. 13D. Jackuliak ▼ 87' 7.3

Dự bị 9

  1. 32M. Malý ▲ 46' 6.9
  2. 30M. Chrien ▲ 58' 6.7
  3. 14J. Hladík ▲ 58' 6.3
  4. 11S. Lavrinčík ▲ 76' 6.3
  5. 23M. Madleňák ▲ 87'
  6. 35B. Sokol
  7. 2A. Mojžiš
  8. 24M. Szolgai
  9. 18M. Boďa
AS Trenčín Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Stolica
  1. 30M. Slavíček 7.2
  2. 6T. Hájovský 6.2
  3. 14T. Bondarenko 7.2
  4. 15L. Stojsavljević 7.2
  5. 12J. Holúbek ▼ 85' 7.3
  6. 3L. Zorić ▼ 76' 6.3
  7. 27D. Bariš ▼ 40' 6.7
  8. 8A. Gajdoš 7.0
  9. 7J. Sunday ▼ 85' 6.5
  10. 20R. Ibrahim ▼ 76' 6.3
  11. 85E. Uchegbu 7.2

Dự bị 9

  1. 42S. Ben Sallam ▲ 40' 6.9
  2. 21L. Mikulaj ▲ 76' 6.9
  3. 19B. Donkor ▲ 76' 6.9
  4. 25L. Skovajsa ▲ 85' 6.3
  5. 16Ľ. Praženka ▲ 85' 6.6
  6. 1A. Katić
  7. 13D. Prekop
  8. 90H. Pávek
  9. 2S. Bagín

Thống kê

024
420
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm12
2Trúng đích3
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
4Phạt góc4
0Việt vị3
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
266Chuyền bóng461
161Chuyền chính xác376
61%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

57Trận đấu50
83Ghi được72
81Thủng lưới79
1.46Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu