MFK Ružomberok
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Trenčín

MFK Ružomberok vs AS Trenčín

Tỷ số chung cuộc: MFK Ružomberok 1-0 AS Trenčín tại Super Liga, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Ružomberok thắng 5, hòa 3, AS Trenčín thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Round · Vòng 9
Sân vận động
Futbalový štadión MFK Ružomberok, Ružomberok
Phong độ
WLLWD MFK Ružomberok
WLWWL AS Trenčín
  1. 38' Taras Bondarenko
  2. HT0-0
  3. 46' S. Lavrinčík F. Souček
  4. 56' K. Domonkos M. Gomola
  5. 62' A. Tučný D. Huf
  6. 69' J. Nsumoh A. Fiala
  7. 73' M. Boďa M. Chobot
  8. 74' A. Mojžiš · A. Tučný 1-0
  9. 76' Tadeáš Hájovský
  10. 79' J. Sunday D. Jepihhin
  11. 79' A. Gajdoš M. Khan
  12. 87' L. Mikulaj L. Skovajsa
  13. 87' A. Yakubu S. Goss
  14. 88' Samuel Lavrinčík
  15. FT1-0

Đội hình

MFK Ružomberok Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: O. Smetana
  1. 1D. Ťapaj 7.3
  2. 32M. Malý 6.6
  3. 16D. Köstl 7.0
  4. 2A. Mojžiš 8.3
  5. 19M. Gomola ▼ 56' 7.2
  6. 7F. Souček ▼ 46' 6.9
  7. 6T. Múdry 6.9
  8. 23M. Madleňák 7.2
  9. 14J. Hladík 6.6
  10. 9D. Huf ▼ 62' 7.0
  11. 20M. Chobot ▼ 73' 6.9

Dự bị 9

  1. 11S. Lavrinčík ▲ 46' 7.0
  2. 8K. Domonkos ▲ 56' 6.7
  3. 17A. Tučný ▲ 62' 6.9
  4. 18M. Boďa ▲ 73' 6.7
  5. 15Š. Gerec
  6. 5R. Božík
  7. 33H. Bačkovský
  8. 4O. Luterán
  9. 3J. Maslo
AS Trenčín Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: I. Galád
  1. 30M. Slavíček 6.9
  2. 25L. Skovajsa ▼ 87' 7.2
  3. 4T. Bondarenko 6.9
  4. 29L. Bessilé 6.9
  5. 14J. Holúbek 6.3
  6. 16S. Goss ▼ 87' 7.2
  7. 22D. Jepihhin ▼ 79' 6.5
  8. 17M. Khan ▼ 79' 6.3
  9. 6T. Hájovský 6.9
  10. 18A. Fiala ▼ 69' 6.7
  11. 77S. Suleiman 7.2

Dự bị 9

  1. 13J. Nsumoh ▲ 69' 6.7
  2. 7J. Sunday ▲ 79' 6.5
  3. 20A. Gajdoš ▲ 79' 6.5
  4. 21L. Mikulaj ▲ 87'
  5. 8A. Yakubu ▲ 87'
  6. 27D. Bariš
  7. 19J. Kranthove
  8. 2S. Bagín
  9. 1A. Katić

Thống kê

017
820
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm10
4Trúng đích4
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
7Phạt góc8
1Việt vị1
13Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
266Chuyền bóng396
153Chuyền chính xác282
58%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

57Trận đấu50
83Ghi được72
81Thủng lưới79
1.46Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu