MFK Ružomberok
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Trenčín

MFK Ružomberok vs AS Trenčín

Tỷ số chung cuộc: MFK Ružomberok 0-0 AS Trenčín tại Super Liga, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Ružomberok thắng 5, hòa 3, AS Trenčín thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 18
Sân vận động
Futbalový štadión MFK Ružomberok, Ružomberok
Phong độ
WLLWD MFK Ružomberok
WLWWL AS Trenčín
  1. 33' Daniel Köstl
  2. HT0-0
  3. 46' F. Sabljic P. Doesburg
  4. 46' A. Bazdaric A. Fiala
  5. 58' M. Bacik A. Tucny
  6. 74' Adam Yakubu
  7. 76' M. Chobot M. Chrien
  8. 80' Martin Bacik
  9. 90'+4 Franko Sabljić
  10. 90'+3 R. Mathurin D. Kam
  11. FT0-0

Đội hình

MFK Ružomberok Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Jaroslav Kostl
  1. 1D. Tapaj 6.6
  2. 31L. Fila 7.3
  3. 4O. Luteran 7.7
  4. 16D. Kostl 6.6
  5. 5T. Kral 7.0
  6. 28A. Selecky 7.5
  7. 10M. Chrien ▼ 76' 6.2
  8. 6T. Mudry 6.6
  9. 25S. Grygar 6.6
  10. 17A. Tucny ▼ 58' 6.7
  11. 14J. Hladik 5.9

Dự bị 9

  1. 34D. Huska
  2. 2A. Mojzis
  3. 8K. Domonkos
  4. 11V. Novak
  5. 13D. Jackuliak
  6. 15M. Bacik ▲ 58' 6.9
  7. 19M. Gomola
  8. 20M. Chobot ▲ 76' 6.3
  9. 22T. Buchvaldek
AS Trenčín Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ricardo Moniz
  1. 1A. Katic 7.7
  2. 90H. Pavek 7.5
  3. 33R. Krizan 7.5
  4. 29L. Bessile 7.6
  5. 12N. Brandis 7.6
  6. 6T. Hajovsky 6.9
  7. 8A. Yakubu 7.2
  8. 18A. Fiala ▼ 46' 6.7
  9. 27D. Kam ▼ 90' 6.6
  10. 99P. Doesburg ▼ 46' 6.2
  11. 77S. Sani 7.2

Dự bị 9

  1. 28S. Adyrbekov
  2. 70F. Sabljic ▲ 46' 6.5
  3. 11R. Mathurin ▲ 90'
  4. 2S. Bagin
  5. 25L. Skovajsa
  6. 14J. Holubek
  7. 80D. Adamkovic
  8. 89A. Bazdaric ▲ 46' 6.9
  9. 74A. Hudok

Thống kê

0111
420
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm8
1Trúng đích1
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
11Phạt góc4
1Việt vị3
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
268Chuyền bóng409
170Chuyền chính xác320
63%Chính xác chuyền78%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

43Trận đấu39
71Ghi được53
62Thủng lưới58
1.65Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu