AS Trenčín vs MFK Ružomberok
Tỷ số chung cuộc: AS Trenčín 0-3 MFK Ružomberok tại Super Liga, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Trenčín thắng 2, hòa 3, MFK Ružomberok thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 7
- Sân vận động
- Mestský futbalový štadión Na Sihoti, Trenčín
- Phong độ
- WLWWL AS Trenčín
- WLLWD MFK Ružomberok
- 29' ▲ M. Gomola ▼ M. Sulek
- 38' A. Yakubu
- HT0-0
- 46' ▲ S. Goss ▼ A. Yakubu
- 52' S. Bagin
- 55' ▲ D. Jepihhin ▼ D. Kam
- 56' H. Pavek
- 57' 0-1 D. Kostl · A. Tucny
- 62' ▲ P. Doesburg ▼ F. Sabljic
- 64' T. Hajovsky
- 65' ▲ O. Luteran ▼ S. Grygar
- 76' ▲ M. Bacik ▼ O. Sasinka
- 76' ▲ L. Fila ▼ A. Tucny
- 77' ▲ A. Bazdaric ▼ T. Hajovsky
- 79' A. Mojzis
- 86' 0-2 S. Baginphản lưới
- 88' D. Kostl
- 89' M. Khan
- 90' M. Bacik
- 90' 0-3 T. Kral · L. Fila
- FT0-3
Đội hình
- 1A. Katic
- 90H. Pavek
- 14J. Holubek
- 8A. Yakubu ▼ 46'
- 2S. Bagin
- 29L. Bessile
- 27D. Kam ▼ 55'
- 6T. Hajovsky ▼ 77'
- 70F. Sabljic ▼ 62'
- 17M. Khan
- 18A. Fiala
Dự bị 9
- 19J. Kranthove
- 12N. Brandis
- 25L. Skovajsa
- 89A. Bazdaric ▲ 77'
- 16S. Goss ▲ 46'
- 22D. Jepihhin ▲ 55'
- 99P. Doesburg ▲ 62'
- 24R. Guibero
- 74A. Hudok
- 1D. Tapaj
- 18M. Sulek ▼ 29'
- 28A. Selecky
- 2A. Mojzis
- 16D. Kostl
- 5T. Kral
- 6T. Mudry
- 25S. Grygar ▼ 65'
- 14J. Hladik
- 38O. Sasinka ▼ 76'
- 17A. Tucny ▼ 76'
Dự bị 9
- 34D. Huska
- 3P. Leitner
- 4O. Luteran ▲ 65'
- 10M. Chrien
- 15M. Bacik ▲ 76'
- 19M. Gomola ▲ 29'
- 22T. Buchvaldek
- 26M. Kelemen
- 31L. Fila ▲ 76'
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
39Trận đấu43
53Ghi được71
58Thủng lưới62
1.36Bàn thắng mỗi trận1.65
13Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai37