MFK Ružomberok
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
ŠK Slovan Bratislava

MFK Ružomberok vs ŠK Slovan Bratislava

Tỷ số chung cuộc: MFK Ružomberok 2-2 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Ružomberok thắng 1, hòa 2, ŠK Slovan Bratislava thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 21
Sân vận động
Futbalový štadión MFK Ružomberok, Ružomberok
Phong độ
WLLWD MFK Ružomberok
WLWLL ŠK Slovan Bratislava
  1. 9' L. Fila · A. Selecky 1-0
  2. 30' Alexander Selecký
  3. HT1-0
  4. 46' T. Barseghyan V. j. Weiss
  5. 46' N. Marcelli R. Mak
  6. 48' 1-1 S. Markovic · A. Sporar
  7. 54' Peter Pokorný
  8. 54' Peter Pokorný
  9. 68' 1-2 T. Barseghyan · C. Blackman
  10. 72' O. Sasinka M. Bacik
  11. 72' M. Chobot A. Tucny
  12. 72' J. Murgas S. Grygar
  13. 73' G. Kashia A. Gajdos
  14. 73' R. Ibrahim N. Jankovic
  15. 80' Nino Marcelli
  16. 82' J. Murgas 2-2
  17. 84' M. Chrien J. Hladik
  18. 88' M. Kukharevych A. Sporar
  19. 90'+2 A. Slavik L. Fila
  20. FT2-2

Đội hình

MFK Ružomberok Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jaroslav Kostl
  1. 34D. Huska 5.9
  2. 4O. Luteran 6.3
  3. 5T. Kral 6.9
  4. 2A. Mojzis 7.2
  5. 28A. Selecky 6.3
  6. 31L. Fila ▼ 90' 6.9
  7. 6T. Mudry 6.7
  8. 25S. Grygar ▼ 72' 6.5
  9. 17A. Tucny ▼ 72' 6.6
  10. 14J. Hladik ▼ 84' 6.7
  11. 15M. Bacik ▼ 72' 6.5

Dự bị 9

  1. 1A. Horvath
  2. 7A. Slavik ▲ 90'
  3. 10M. Chrien ▲ 84' 6.6
  4. 38O. Sasinka ▲ 72' 6.3
  5. 26M. Kelemen
  6. 20M. Chobot ▲ 72' 6.3
  7. 8J. Murgas ▲ 72' 7.9
  8. 23G. Marek
  9. 3P. Doros
ŠK Slovan Bratislava Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Vladimir Weiss
  1. 31M. Trnovsky 6.2
  2. 28C. Blackman 6.5
  3. 15S. Markovic 7.6
  4. 12K. Bajric 7.0
  5. 57S. Cruz 7.2
  6. 3P. Pokorny 5.9
  7. 21R. Mak ▼ 46' 6.2
  8. 8A. Gajdos ▼ 73' 6.6
  9. 10N. Jankovic ▼ 73' 6.2
  10. 7V. j. Weiss ▼ 46' 6.2
  11. 99A. Sporar ▼ 88' 7.2

Dự bị 9

  1. 71D. Takac
  2. 4G. Kashia ▲ 73' 6.2
  3. 23S. Zuberu
  4. 9M. Kukharevych ▲ 88'
  5. 88K. Savvidis
  6. 11T. Barseghyan ▲ 46' 7.7
  7. 5R. Ibrahim ▲ 73' 6.3
  8. 41D. Matsuoka
  9. 18N. Marcelli ▲ 46' 6.2

Thống kê

011
811
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm10
3Trúng đích3
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
1Phạt góc8
0Việt vị3
17Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
297Chuyền bóng458
214Chuyền chính xác373
72%Chính xác chuyền81%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

43Trận đấu52
71Ghi được98
62Thủng lưới64
1.65Bàn thắng mỗi trận1.88
12Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn31
37Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu