ŠK Slovan Bratislava
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
MFK Ružomberok

ŠK Slovan Bratislava vs MFK Ružomberok

Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 1-2 MFK Ružomberok tại Super Liga, 3 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 7, hòa 2, MFK Ružomberok thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 10
Sân vận động
Štadión Tehelné pole, Bratislava
Phong độ
WLWLL ŠK Slovan Bratislava
WLLWD MFK Ružomberok
  1. 4' 0-1 J. Hladik · A. Selecky
  2. 31' Jan Hladík
  3. 34' D. Ignatenko 1-1
  4. HT1-1
  5. 50' Alasana Yirajang
  6. 57' Dominik Ťapaj
  7. 58' M. Chrien O. Sasinka
  8. 58' A. Tucny M. Bacik
  9. 61' Kenan Bajrić
  10. 68' V. j. Weiss F. Lichy
  11. 68' N. Marcelli R. Mak
  12. 69' T. Mudry T. Buchvaldek
  13. 70' Timotej Múdry
  14. 73' Oliver Luterán
  15. 76' R. Ibrahim A. Gajdos
  16. 76' K. Wimmer P. Pokorny
  17. 79' T. Kral O. Luteran
  18. 80' 1-2 L. Fila · A. Selecky
  19. 86' K. Ofori A. Yirajang
  20. 90'+5 Marko Tolić
  21. 90' Danylo Ignatenko
  22. FT1-2

Đội hình

ŠK Slovan Bratislava Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Vladimir Weiss
  1. 44M. Macik 6.3
  2. 28C. Blackman 7.3
  3. 26F. Lichy ▼ 68' 6.6
  4. 12K. Bajric 7.3
  5. 57S. Cruz 6.7
  6. 77D. Ignatenko 8.3
  7. 14A. Yirajang ▼ 86' 6.0
  8. 3P. Pokorny ▼ 76' 7.2
  9. 10M. Tolic 6.7
  10. 21R. Mak ▼ 68' 6.9
  11. 8A. Gajdos ▼ 76' 6.9

Dự bị 9

  1. 31M. Trnovsky
  2. 4G. Kashia
  3. 5R. Ibrahim ▲ 76' 6.5
  4. 6K. Wimmer ▲ 76' 6.9
  5. 7V. j. Weiss ▲ 68' 6.3
  6. 18N. Marcelli ▲ 68' 6.3
  7. 20A. Mustafic
  8. 88K. Savvidis
  9. 97K. Ofori ▲ 86' 7.2
MFK Ružomberok Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Jaroslav Kostl
  1. 1D. Tapaj 7.2
  2. 31L. Fila 7.9
  3. 16D. Kostl 7.0
  4. 36L. Endl 6.6
  5. 4O. Luteran ▼ 79' 7.2
  6. 28A. Selecky ⇢2 7.2
  7. 14J. Hladik 7.7
  8. 22T. Buchvaldek ▼ 69' 6.7
  9. 25S. Grygar 7.2
  10. 15M. Bacik ▼ 58' 6.2
  11. 38O. Sasinka ▼ 58' 6.9

Dự bị 9

  1. 34D. Huska
  2. 5T. Kral ▲ 79' 7.0
  3. 6T. Mudry ▲ 69' 6.7
  4. 7A. Slavik
  5. 8K. Domonkos
  6. 10M. Chrien ▲ 58' 6.2
  7. 17A. Tucny ▲ 58' 6.5
  8. 19M. Gomola
  9. 20M. Chobot

Thống kê

038
240
75%Kiểm soát bóng25%
18Dứt điểm13
7Trúng đích5
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
8Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
3Cứu thua5
665Chuyền bóng215
576Chuyền chính xác140
87%Chính xác chuyền65%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

52Trận đấu43
98Ghi được71
64Thủng lưới62
1.88Bàn thắng mỗi trận1.65
14Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn26
52Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu