MFK Ružomberok vs ŠK Slovan Bratislava
Tỷ số chung cuộc: MFK Ružomberok 1-5 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Ružomberok thắng 1, hòa 2, ŠK Slovan Bratislava thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 19
- Sân vận động
- Futbalový štadión MFK Ružomberok, Ružomberok
- Phong độ
- WLLWD MFK Ružomberok
- WLWLL ŠK Slovan Bratislava
- 17' ▲ R. Mak ▼ N. Marcelli
- 21' 0-1 R. Mak
- 32' 0-2 R. Mak · D. Strelec
- 44' M. Madleňák 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ M. Boďa ▼ K. Domonkos
- 46' ▲ M. Chobot ▼ A. Selecký
- 46' ▲ J. Medveděv ▼ S. Zuberu
- 48' 1-3 D. Strelec
- 70' 1-4 R. Mak · M. Tolić
- 77' ▲ Š. Gerec ▼ M. Chrien
- 77' ▲ A. Mustafić ▼ K. Bajrič
- 77' ▲ V. Weiss ▼ D. Strelec
- 79' ▲ R. Božík ▼ A. Tučný
- 80' ▲ J. Szöke ▼ K. Savvidīs
- 83' 1-5 T. Barseghyan · C. Blackman
- FT1-5
Đội hình
- 1D. Ťapaj 6.2
- 25A. Kadlec 6.2
- 32M. Malý 6.2
- 2A. Mojžiš 6.2
- 23M. Madleňák 6.2
- 7F. Souček 6.2
- 8K. Domonkos ▼ 46' 6.2
- 11S. Lavrinčík 6.2
- 17A. Tučný ▼ 79' 6.2
- 30M. Chrien ▼ 77' 6.2
- 28A. Selecký ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 18M. Boďa ▲ 46'
- 20M. Chobot ▲ 46'
- 15Š. Gerec ▲ 77'
- 5R. Božík ▲ 79'
- 3J. Maslo
- 4O. Luterán
- 34D. Húska
- 6T. Múdry
- 16D. Köstl
- 71D. Takáč 6.2
- 28C. Blackman 6.2
- 4G. Kashia 6.2
- 12K. Bajrič ▼ 77' 6.2
- 6K. Wimmer 6.2
- 88K. Savvidīs ▼ 80' 6.2
- 23S. Zuberu ▼ 46' 6.2
- 11T. Barseghyan 6.2
- 10M. Tolić 6.2
- 18N. Marcelli ▼ 17' 6.2
- 13D. Strelec ▼ 77' 6.2
Dự bị 9
- 21R. Mak ▲ 17'
- 17J. Medveděv ▲ 46'
- 20A. Mustafić ▲ 77'
- 7V. Weiss ▲ 77'
- 37J. Szöke ▲ 80'
- 31M. Trnovský
- 77D. Ihnatenko
- 2S. Voet
- 93I. Metsoko
Thống kê
0Dứt điểm0
0Trúng đích0
0Chệch đích0
0Sút trong vòng cấm0
0Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
0Phạm lỗi0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
57Trận đấu61
83Ghi được132
81Thủng lưới86
1.46Bàn thắng mỗi trận2.16
14Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn42
44Hiệp hai86