ŠK Slovan Bratislava vs MFK Ružomberok
Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 2-2 MFK Ružomberok tại Super Liga, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 7, hòa 2, MFK Ružomberok thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Štadión Tehelné pole, Bratislava
- Phong độ
- WLWLL ŠK Slovan Bratislava
- WLLWD MFK Ružomberok
- 25' 0-1 T. Múdry · O. Luterán
- 31' M. Tolić 1-1
- 38' 1-2 M. Chrien
- 40' Marek Zsigmund
- HT1-2
- 46' ▲ D. Strelec ▼ M. Abubakari
- 46' ▲ T. Barseghyan ▼ N. Marcelli
- 58' D. Strelec · A. Čavrić 2-2
- 61' ▲ S. Šefčík ▼ J. Hladík
- 68' ▲ M. Boďa ▼ M. Chrien
- 74' ▲ G. Kashia ▼ K. Bajrič
- 75' Oliver Luterán
- 83' ▲ M. Chobot ▼ T. Múdry
- 85' ▲ J. Zmrhal ▼ Lucas Lovat
- 89' Marko Tolić
- 90' ▲ S. Zuberu ▼ M. Tolić
- FT2-2
Đội hình
- 82M. Borjan 6.0
- 25L. Pauschek 6.9
- 12K. Bajrič ▼ 74' 6.9
- 6K. Wimmer 7.0
- 36Lucas Lovat ▼ 85' 7.0
- 24M. Tolić ⚽ ▼ 90' 7.3
- 20J. Kankava 8.5
- 33J. Kucka 8.0
- 77A. Čavrić ⇢ 8.2
- 15M. Abubakari ▼ 46' 6.3
- 18N. Marcelli ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 13D. Strelec ⚽ ▲ 46' 7.3
- 11T. Barseghyan ▲ 46' 7.3
- 4G. Kashia ▲ 74' 6.9
- 8J. Zmrhal ▲ 85' 6.7
- 23S. Zuberu ▲ 90'
- 31M. Trnovský
- 28C. Blackman
- 3U. Agbo
- 26F. Lichý
- 34T. Frühwald 8.5
- 4O. Luterán ⇢ 6.6
- 32M. Malý 7.3
- 3J. Maslo 7.3
- 22Š. Gabriel 6.9
- 28A. Selecký 6.2
- 14J. Hladík ▼ 61' 6.2
- 11S. Lavrinčík 6.9
- 24M. Zsigmund 6.2
- 6T. Múdry ⚽ ▼ 83' 7.5
- 30M. Chrien ⚽ ▼ 68' 7.3
Dự bị 9
- 10S. Šefčík ▲ 61' 6.3
- 18M. Boďa ▲ 68' 6.3
- 20M. Chobot ▲ 83' 6.2
- 17A. Tučný
- 35I. Krajčírik
- 39J. Kotula
- 5M. Mrva
- 13D. Jackuliak
- 38V. Úradník
Thống kê
01⚑10
⚑020
75%Kiểm soát bóng25%
27Dứt điểm5
9Trúng đích2
6Chệch đích1
18Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm2
12Bị chặn2
10Phạt góc0
0Việt vị2
16Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Cứu thua8
700Chuyền bóng236
587Chuyền chính xác127
84%Chính xác chuyền54%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
61Trận đấu50
129Ghi được71
69Thủng lưới59
2.11Bàn thắng mỗi trận1.42
22Giữ sạch lưới15
42Trên 2.5 bàn23
71Hiệp hai36