ŠK Slovan Bratislava

ŠK Slovan Bratislava

Slovakia · Super Liga

ŠK Slovan Bratislava: vị trí 4 trên bảng xếp hạng Super Liga — điểm: 20, số trận: 10. Trận tiếp theo: ŠK Slovan Bratislava vs FK Dukla Banská Bystrica, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: A.S. Roma 4-0 ŠK Slovan Bratislava, 20 tháng 10.

Phong độ
WDLWL
HLV
Yaya Toure · Từ 2026
Vị trí
4 · Đ: 20 · Tr: 10 →
Sân vận động
Tehelne Pole Stadion, Bratislava · 30.000

Lịch thi đấu

07-11
ŠK Slovan Bratislava
AS Trenčín
–
–
21-11
MFK Ružomberok
ŠK Slovan Bratislava
–
–
24-11
ŠK Slovan Bratislava
Real Betis
–
–
28-11
ŠK Slovan Bratislava
FK Košice
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 5

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,9
Thủng lưới
1,1
Tổng
3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–5–5
Sân khách
16–3–4
Thắng đậm nhất
8-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,4
Hiệp hai
1,1 : 0,7
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 45%
Giữ sạch lưới 38%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 1-15× · 13%
  • 2-15× · 13%
  • 1-05× · 13%
  • 3-03× · 8%
  • 0-23× · 8%
  • 2-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Super Liga 10622 241044-1-4-1
UEFA Champions League 9423 111724-3-3
Friendlies Clubs 8422 1383—
Cup 2200 1111—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 123 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 63 · 12% 13% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 117 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 77 · 15% 12% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 165 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 99 · 19% 17% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 165 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 87 · 17% 17% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 165 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 85 · 16% 17% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 211 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 105 · 20% 22% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 437, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu