ŠK Slovan Bratislava

ŠK Slovan Bratislava

Slovakia · Super Liga

ŠK Slovan Bratislava: vị trí 4 trên bảng xếp hạng Super Liga — điểm: 20, số trận: 10. Trận tiếp theo: A.S. Roma vs ŠK Slovan Bratislava, 20 tháng 10. Kết quả mới nhất: FC Spartak Trnava 0-3 ŠK Slovan Bratislava, 17 tháng 10.

Phong độ
WWDLW
HLV
Yaya Toure · Từ 2026
Vị trí
4 · Đ: 20 · Tr: 10 →
Sân vận động
Tehelne Pole Stadion, Bratislava · 30.000

Lịch thi đấu

03-11
LASK Linz
ŠK Slovan Bratislava
–
–
07-11
ŠK Slovan Bratislava
AS Trenčín
–
–
21-11
MFK Ružomberok
ŠK Slovan Bratislava
–
–
24-11
ŠK Slovan Bratislava
Real Betis
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 3

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,9
Thủng lưới
1
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–5–5
Sân khách
17–3–3
Thắng đậm nhất
8-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,4
Hiệp hai
1,1 : 0,6
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 45%
Giữ sạch lưới 40%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 1-15× · 13%
  • 2-15× · 13%
  • 1-05× · 13%
  • 3-04× · 10%
  • 0-23× · 8%
  • 2-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Super Liga 10622 241044-1-4-1
UEFA Champions League 8422 111324-3-3
Friendlies Clubs 8422 1383—
Cup 2200 1111—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 123 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 63 · 12% 13% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 117 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 76 · 15% 12% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 165 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 98 · 19% 17% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 165 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 85 · 17% 17% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 165 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 85 · 17% 17% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 211 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 105 · 21% 22% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 436, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu