MFK Ružomberok
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
ŠK Slovan Bratislava

MFK Ružomberok vs ŠK Slovan Bratislava

Tỷ số chung cuộc: MFK Ružomberok 1-2 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Ružomberok thắng 1, hòa 2, ŠK Slovan Bratislava thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 5
Sân vận động
Futbalový štadión MFK Ružomberok, Ružomberok
Phong độ
WLLWD MFK Ružomberok
WLWLL ŠK Slovan Bratislava
  1. 9' Vladimír Weiss
  2. HT0-0
  3. 49' Mário Mrva
  4. 52' Lucas Lovat
  5. 57' Štefan Gerec
  6. 58' 0-1 A. Čavrić · K. Wimmer
  7. 64' Milan Borjan
  8. 64' M. Chrien · J. Hladík 1-1
  9. 67' Mário Mrva
  10. 67' Mário Mrva
  11. 70' Marek Zsigmund
  12. 70' Jaba Kankava
  13. 70' J. Zmrhal Lucas Lovat
  14. 70' D. Strelec T. Barseghyan
  15. 71' N. Marcelli K. Savvidīs
  16. 74' J. Maslo S. Lavrinčík
  17. 74' O. Luterán Š. Gerec
  18. 74' T. Múdry S. Šefčík
  19. 74' 1-2 D. Strelec · A. Čavrić
  20. 82' M. Abubakari A. Čavrić
  21. 88' A. Tučný M. Zsigmund
  22. 89' Martin Chrien
  23. 89' M. Boďa J. Hladík
  24. 90'+3 Guram Kashia
  25. 90' G. Kashia V. Weiss
  26. FT1-2

Đội hình

MFK Ružomberok Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Tomko
  1. 35I. Krajčírik
  2. 5M. Mrva
  3. 32M. Malý
  4. 22Š. Gabriel
  5. 28A. Selecký
  6. 11S. Lavrinčík ▼ 74'
  7. 24M. Zsigmund ▼ 88'
  8. 15Š. Gerec ▼ 74'
  9. 14J. Hladík ▼ 89'
  10. 10S. Šefčík ▼ 74'
  11. 30M. Chrien

Dự bị 9

  1. 3J. Maslo ▲ 74'
  2. 4O. Luterán ▲ 74'
  3. 6T. Múdry ▲ 74'
  4. 17A. Tučný ▲ 88'
  5. 18M. Boďa ▲ 89'
  6. 38V. Úradník
  7. 34T. Frühwald
  8. 20M. Chobot
  9. 8K. Domonkos
ŠK Slovan Bratislava Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: V. Weiss
  1. 82M. Borjan
  2. 6K. Wimmer
  3. 20J. Kankava
  4. 12K. Bajrič
  5. 36Lucas Lovat ▼ 70'
  6. 11T. Barseghyan ▼ 70'
  7. 28C. Blackman
  8. 7V. Weiss ▼ 90'
  9. 33J. Kucka
  10. 88K. Savvidīs ▼ 71'
  11. 77A. Čavrić ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 8J. Zmrhal ▲ 70'
  2. 13D. Strelec ▲ 70'
  3. 18N. Marcelli ▲ 71'
  4. 15M. Abubakari ▲ 82'
  5. 4G. Kashia ▲ 90'
  6. 31M. Trnovský
  7. 23S. Zuberu
  8. 25L. Pauschek
  9. 26F. Lichý

Thống kê

150
750
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm15
3Trúng đích5
3Chệch đích6
2Bị chặn4
0Phạt góc7
14Phạm lỗi15
5Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

50Trận đấu61
71Ghi được129
59Thủng lưới69
1.42Bàn thắng mỗi trận2.11
15Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn42
36Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu