ŠK Slovan Bratislava vs MFK Ružomberok
Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 5-1 MFK Ružomberok tại Super Liga, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 7, hòa 2, MFK Ružomberok thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Štadión Tehelné pole, Bratislava
- Phong độ
- WLWLL ŠK Slovan Bratislava
- WLLWD MFK Ružomberok
- 21' G. Kashia · V. Weiss 1-0
- 24' D. Strelec 2-0
- 30' 2-1 O. Luterán
- 40' T. Barseghyan · D. Strelec 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ K. Domonkos ▼ M. Chobot
- 58' Kenan Bajrić
- 58' ▲ A. Tučný ▼ Š. Gerec
- 61' M. Tolić · K. Savvidīs 4-1
- 66' ▲ M. Boďa ▼ J. Hladík
- 67' ▲ J. Zmrhal ▼ V. Weiss
- 79' ▲ J. Kotula ▼ M. Chrien
- 81' ▲ L. Pauschek ▼ N. Marcelli
- 81' ▲ M. Vojtko ▼ G. Kashia
- 88' ▲ M. Trnovský ▼ M. Borjan
- 88' ▲ M. Mateas ▼ M. Tolić
- 90' J. Zmrhal · M. Vojtko 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 82M. Borjan ▼ 88' 6.9
- 28C. Blackman 6.9
- 12K. Bajrič 7.0
- 4G. Kashia ⚽ ▼ 81' 7.9
- 6K. Wimmer 6.9
- 18N. Marcelli ▼ 81' 7.0
- 11T. Barseghyan ⚽ 7.9
- 88K. Savvidīs ⇢ 7.2
- 24M. Tolić ⚽ ▼ 88' 7.3
- 7V. Weiss ⇢ ▼ 67' 7.2
- 13D. Strelec ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 8
- 8J. Zmrhal ⚽ ▲ 67' 7.2
- 25L. Pauschek ▲ 81' 6.5
- 27M. Vojtko ▲ 81' 7.0
- 31M. Trnovský ▲ 88'
- 19M. Mateas ▲ 88'
- 29S. Habodasz
- 35A. Hrdina
- 21E. Isaac
- 34T. Frühwald 7.0
- 4O. Luterán ⚽ 6.9
- 22Š. Gabriel 5.6
- 24M. Zsigmund 5.9
- 32M. Malý 6.2
- 28A. Selecký 5.9
- 14J. Hladík ▼ 66' 6.9
- 11S. Lavrinčík 6.7
- 30M. Chrien ▼ 79' 6.7
- 20M. Chobot ▼ 46' 6.3
- 15Š. Gerec ▼ 58' 7.2
Dự bị 7
- 8K. Domonkos ▲ 46' 6.5
- 17A. Tučný ▲ 58' 6.0
- 18M. Boďa ▲ 66' 6.3
- 39J. Kotula ▲ 79' 6.5
- 3J. Maslo
- 13D. Jackuliak
- 1D. Ťapaj
Thống kê
01⚑4
⚑200
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm13
12Trúng đích5
0Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
4Phạt góc2
2Việt vị4
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
4Cứu thua7
553Chuyền bóng363
492Chuyền chính xác306
89%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
61Trận đấu50
129Ghi được71
69Thủng lưới59
2.11Bàn thắng mỗi trận1.42
22Giữ sạch lưới15
42Trên 2.5 bàn23
71Hiệp hai36